apercu

/,æpə:'sju:/
Học thuật
Thân thiện
apercu

A student writes an apercu of the novel on a notecard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nhìn tổng quan, sự khái quát: Một cái nhìn nhanh, súc tích sâu sắc về một chủ đề, tình huống hoặc đặc điểm của một người. thường chứa đựng sự hiểu biết thấu đáo được diễn đạt một cách ngắn gọn.
    • Bản tóm tắt, đại cương: Một bản tóm tắt ngắn gọn hoặc phác thảo những điểm chính của một vấn đề phức tạp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her essay began with a brilliant aperçu of the political landscape. (Bài tiểu luận của ấy bắt đầu bằng một cái nhìn tổng quan xuất sắc về bối cảnh chính trị.)
    • The professor provided a sharp aperçu into the author's motivations. (Giáo sư đã đưa ra một sự khái quát sắc sảo về động cơ của tác giả.)
    • The report's introduction serves as a useful aperçu of the main findings. (Phần giới thiệu của báo cáo đóng vai trò như một bản tóm tắt hữu ích về những phát hiện chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong văn viết học thuật, phê bình văn học hoặc phân tích để chỉ một nhận xét ngắn gọn nhưng đầy sức nặng sáng suốt.
    • The critic's aperçu captured the essence of the film in a single sentence. (Nhận xét sắc sảo của nhà phê bình đã nắm bắt được tinh thần của bộ phim chỉ trong một câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Synopsis (n): bản tóm tắt, đại cương (thường dùng cho cốt truyện phim, sách).
  • Overview (n): cái nhìn tổng quan.
  • Summary (n): bản tóm tắt.
  • Insight (n): sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Glimpse: cái nhìn thoáng qua.
  • Outline: phác thảo, đại cương.
  • Sketch: phác họa.
  • Precis: bản tóm tắt chính xác.
Lưu ý
  • Aperçu một từ mượn từ tiếng Pháp, vậy thường được in nghiêng trong văn bản tiếng Anh giữ nguyên dấu sắc () trên chữ "u" trong các văn bản chính thức (). Tuy nhiên, trong cách viết thông thường, có thể xuất hiện không dấu ().
apercu

A student writes an apercu of the novel on a notecard.

danh từ
  1. tổng quan, đại cương

Từ chứa "apercu"