aperitif
/æ'periti:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu khai vị: Một loại đồ uống có cồn, thường nhẹ và có vị khô hoặc hơi đắng, được uống trước bữa ăn chính để kích thích sự thèm ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Would you like an aperitif before dinner? (Anh có muốn dùng một chút rượu khai vị trước bữa tối không?)
- A dry sherry is a classic aperitif. (Rượu sherry khô là một loại rượu khai vị kinh điển.)
- They served a local vermouth as an aperitif. (Họ phục vụ rượu vermouth địa phương làm rượu khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have/take an aperitif": uống rượu khai vị.
- It's a French custom to have an aperitif with friends after work. (Uống rượu khai vị với bạn bè sau giờ làm là một phong tục của người Pháp.)
"Aperitif hour": giờ uống rượu khai vị (thường vào cuối buổi chiều hoặc đầu buổi tối).
- The café is popular during the aperitif hour. (Quán cà phê rất đông khách vào giờ uống rượu khai vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Apéritif (n): Cách viết khác, giữ nguyên dấu trong tiếng Pháp, cùng nghĩa.
- Digestif (n): Rượu dùng sau bữa ăn (rượu tiêu hóa), trái ngược với "aperitif".
Từ đồng nghĩa
- Appetizer drink: Đồ uống khai vị.
- Pre-dinner drink: Đồ uống trước bữa tối.
Thành ngữ liên quan
- "An aperitif to the meal": (nghĩa bóng) Một thứ gì đó nhẹ nhàng hoặc mở đầu cho một sự kiện quan trọng hơn.
- The short speech was an aperitif to the main conference. (Bài phát biểu ngắn là phần mở đầu cho hội nghị chính.)