aperitive

/ə'piəriənt/ Cách viết khác : (aperitive) /ə'peritiv/
Học thuật
Thân thiện
aperitive

A doctor prescribes a gentle aperitive to the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc nhuận tràng: Một loại thuốc hoặc chất tác dụng kích thích hoặc tạo điều kiện cho việc đi tiêu, giúp làm sạch ruột.
  2. Tính từ:

    • tính nhuận tràng: Mô tả đặc tính của một chất hoặc loại thuốc tác dụng làm thông ruột, giúp dễ dàng đại tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor prescribed a mild aperitive for the patient. (Bác sĩ đơn một loại thuốc nhuận tràng nhẹ cho bệnh nhân.)
    • Some natural herbs act as an effective aperitive. (Một số loại thảo dược tự nhiên tác dụng như một loại thuốc nhuận tràng hiệu quả.)
  • Tính từ:

    • This fruit has aperitive properties. (Loại trái cây này đặc tính nhuận tràng.)
    • The aperitive effect of the medicine was gentle. (Tác dụng nhuận tràng của loại thuốc này khá nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Thuật ngữ "aperitive" thường được sử dụng trong các văn bản y học cổ điển hoặc mô tả về các phương pháp điều trị tự nhiên.
    • Ancient texts describe several plants with aperitive qualities. (Các văn bản cổ mô tả một số loại cây phẩm chất nhuận tràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aperient: Một biến thể cách viết khác của "aperitive", cùng nghĩa thuốc nhuận tràng hoặc tính nhuận tràng. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Laxative (n/adj): Thuốc nhuận tràng / tính nhuận tràng. Đây từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa tương tự.
  • Purgative (n/adj): Thuốc tẩy / tính tẩy. Thường chỉ loại thuốc tác dụng mạnh hơn "aperitive".
Từ đồng nghĩa
  • Laxative: thuốc nhuận tràng.
  • Purgative: thuốc tẩy, thuốc xổ.
  • Evacuant: thuốc tống tháo (ruột).
Lưu ý sử dụng
  • "Aperitive" một thuật ngữ chuyên ngành y học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "laxative" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này đôi khi bị nhầm lẫn với "aperitif" (đồ uống khai vị), nhưng hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
aperitive

A doctor prescribes a gentle aperitive to the patient.

tính từ
  1. nhuận tràng
danh từ
  1. (y học) thuốc nhuận tràng

Từ gần giống