apesanteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng không trọng lực: Trạng thái mà trọng lực dường như không còn tác dụng, thường gặp trong không gian vũ trụ hoặc trong các điều kiện rơi tự do. Đây là cảm giác mất đi sức nặng của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les astronautes doivent s'adapter à l'apesanteur. (Các phi hành gia phải thích nghi với tình trạng không trọng lực.)
- L'apesanteur est une expérience étrange pour le corps humain. (Tình trạng không trọng lực là một trải nghiệm kỳ lạ đối với cơ thể con người.)
- L'avion effectue des paraboles pour créer de brèves périodes d'apesanteur. (Máy bay thực hiện các đường bay parabol để tạo ra những khoảng thời gian ngắn không trọng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en état d'apesanteur": trong tình trạng không trọng lực.
- Les objets flottent en état d'apesanteur. (Các đồ vật trôi nổi trong tình trạng không trọng lực.)
"simuler l'apesanteur": mô phỏng tình trạng không trọlực.
- Ce laboratoire permet de simuler l'apesanteur pour la recherche. (Phòng thí nghiệm này cho phép mô phỏng tình trạng không trọng lực để nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Impesanteur (n.f): Từ đồng nghĩa kỹ thuật, cũng chỉ tình trạng không trọng lực. (Lưu ý: "impesanteur" là từ được khuyến nghị sử dụng về mặt học thuật hơn, trong khi "apesanteur" thông dụng hơn trong ngôn ngữ đời thường).
- Microgravité (n.f): Vi trọng lực, tình trạng trọng lực rất yếu, gần như bằng không.
Từ đồng nghĩa
- Impesanteur: tình trạng không trọng lực (từ đồng nghĩa chính xác).
- Zéro G (n.m, viết tắt của "zéro gravité"): trạng thái không trọng lực (thường dùng trong ngữ cảnh phi hành gia hoặc khoa học viễn tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "apesanteur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "apesanteur")
danh từ giống cái
- tình trạng không trọng lực