appesantir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho chậm chạp đi, làm cho ì ạch: Hành động khiến cho một cái gì đó (thường là cơ thể, tư duy hoặc chuyển động) trở nên nặng nề, kém linh hoạt và chậm chạp hơn.
- Làm cho nặng nề hơn (về mặt tinh thần hoặc áp lực): Hành động làm gia tăng gánh nặng, sự đè nén hoặc tính chất nghiêm trọng của một tình huống, cảm xúc hoặc quyền lực.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm cho nặng thêm (về mặt vật lý): Hành động làm tăng trọng lượng thực tế của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La fatigue appesantit mes paupières. (Sự mệt mỏi làm cho mí mắt tôi nặng trĩu / chậm chạp.)
- Ces soucis constants appesantissent l'atmosphère familiale. (Những nỗi lo thường trực này làm bầu không khí gia đình trở nên nặng nề.)
- Le gouvernement a appesanti les sanctions. (Chính phủ đã làm cho các biện pháp trừng phạt trở nên nặng nề hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'apesantir (Động từ phản thân): Dừng lại quá lâu, tập trung một cách tỉ mỉ và có phần nặng nề vào một chi tiết.
- Ne t'apesantis pas sur ce détail sans importance. (Đừng có dừng lại quá lâu trên chi tiết vụn vặt đó.)
- Le rapport s'apesantit sur les causes de l'échec. (Báo cáo đi sâu một cách tỉ mỉ vào các nguyên nhân của thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Appesantissement (Danh từ): Sự trở nên nặng nề, chậm chạp; sự gia tăng áp lực hoặc trọng lượng.
- L'appesantissement des procédures décourage les investisseurs. (Sự ì ạch / nặng nề của các thủ tục làm nản lòng các nhà đầu tư.)
- Pesant (Tính từ): Nặng, nặng nề, chậm chạp.
- Alourdir (Động từ): Làm cho nặng thêm (nghĩa vật lý và nghĩa bóng), gần nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
- Alourdir: Làm nặng thêm.
- Ralentir: Làm chậm lại.
- Accabler: Đè nặng, làm cho choáng ngợp (về tinh thần).
- Aggraver: Làm trầm trọng thêm.
Từ trái nghĩa
- Alléger: Làm nhẹ bớt, giảm bớt.
- Accélérer: Làm nhanh lên, tăng tốc.
- Soulager: Làm dịu đi, giải tỏa.
ngoại động từ
- làm cho chậm chạp đi
- La vieillesse appesantit le corpstuổi già làm cho thân thể chậm chạp đi
- làm cho nặng nề hơn
- Appesantir le jougáp bức nặng nề hơn
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho nặng thêm
- L'eau de pluie appesantit les vêtementsnước mưa làm cho quần áo nặng thêm