apex
/'eipeks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điểm cao nhất, đỉnh, chóp: Chỉ vị trí cao nhất, tột đỉnh của một vật thể hình nón, hình chóp hoặc một quá trình phát triển.
- Thời điểm đỉnh cao, cực điểm: Chỉ thời điểm phát triển, thành công hoặc quyền lực cao nhất của một sự vật, sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'apex de la montagne était caché par les nuages. (Đỉnh của ngọn núi bị mây che khuất.)
- Il a atteint l'apex de sa carrière à quarante ans. (Ông ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp vào năm bốn mươi tuổi.)
- L'apex de la pyramide est en or. (Chóp của kim tự tháp được làm bằng vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être à l'apex de": Ở vào thời điểm đỉnh cao, cực điểm của một cái gì đó.
- Le pays est à l'apex de sa puissance économique. (Đất nước đang ở đỉnh cao sức mạnh kinh tế của mình.)
"L'apex d'une crise": Đỉnh điểm, cao trào của một cuộc khủng hoảng.
- Nous avons passé l'apex de la crise sanitaire. (Chúng ta đã vượt qua đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Apical (adj): thuộc về đỉnh, ở đỉnh.
- La feuille apicale de la plante. (Lá ở ngọn của cây.)
Sommet (nm): đỉnh, chóp (nghĩa tương tự nhưng thường dùng cho núi hoặc các cuộc họp cấp cao).
- Zénith (nm): thiên đỉnh, cực điểm (nghĩa ẩn dụ tương tự về sự thành công tột bậc).
Từ đồng nghĩa
- Sommet: đỉnh, chóp.
- Point culminant: điểm cao nhất, đỉnh điểm.
- Faîte: đỉnh, nóc (thường dùng cho mái nhà hoặc nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "apex".)
Lưu ý chuyên ngành
- Thiên văn học: "Apex" chỉ điểm trên bầu trời mà một hệ thống (như hệ Mặt Trời) đang di chuyển về phía đó.
- Sinh vật học: Chỉ phần đỉnh, ngọn của một cơ quan thực vật (như lá, rễ) hoặc đầu nhọn của một bộ phận cơ thể.
- Ngôn ngữ học: Chỉ dấu phụ hình mũi tên chỉ lên (ˆ) đặt trên một nguyên âm, như trong tiếng Hy Lạp.
danh từ giống đực
- (thiên (văn học)) điểm đỉnh, điểm apec
- (sinh vật học) đỉnh, ngọn, đầu
- (ngôn ngữ học) dấu apec