apex

/'eipeks/
Học thuật
Thân thiện
apex

The sun reaches its apex in the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm cao nhất, đỉnh: Chỉ điểm tột đỉnh, cao nhất về mặt vật hoặc trừu tượng của một vật thể, cấu trúc, hoặc quá trình.
    • Thời điểm đỉnh cao, cực điểm: Chỉ thời điểm phát triển, thành công, hoặc quyền lực cao nhất trong một sự nghiệp, sự kiện, hoặc trạng thái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The apex of the mountain was covered in snow. (Đỉnh của ngọn núi được phủ đầy tuyết.)
    • She reached the apex of her career when she became CEO. ( ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp khi trở thành Giám đốc điều hành.)
    • The apex of the triangle is sharp. (Đỉnh của hình tam giác rất nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the apex of": Ở đỉnh cao của (một cái đó).
    • The empire was at the apex of its power. (Đế chế đangđỉnh cao quyền lực.)
  • "To reach its apex": Đạt đến đỉnh điểm.
    • The conflict reached its apex in the final battle. (Xung đột đạt đến đỉnh điểm trong trận chiến cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Apices (n): Dạng số nhiều chính thức hoặc khoa học của "apex".
  • Apical (adj): Thuộc về đỉnh, ở vị trí đỉnh.
    • The apical bud of the plant. (Chồi ngọn của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Peak: Đỉnh, chóp (thường dùng cho núi hoặc điểm cao nhất).
  • Pinnacle: Đỉnh cao, tột đỉnh (thường mang tính trang trọng hoặc ẩn dụ).
  • Summit: Đỉnh, hội nghị thượng đỉnh (thường dùng cho núi hoặc cuộc họp cấp cao).
  • Zenith: Thiên đỉnh, cực điểm (thường dùng trong thiên văn hoặc ẩn dụ về sự thành công).
Từ trái nghĩa
  • Nadir: Điểm thấp nhất, cực điểm tồi tệ (thường dùng trong thiên văn hoặc ẩn dụ).
  • Base: Chân đế, phần đáy.
  • Bottom: Đáy, phần thấp nhất.
apex

The sun reaches its apex in the clear blue sky.

danh từ, số nhiều apexes, apices
  1. đỉnh ngọc, chỏm
    • the apex of a triangle
      đỉnh của một tam giác
  2. (thiên văn học) điểm apec

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống