aphasic

/ə'feizik/
tính từ
  1. (y học) (thuộc) chứng mất ngôn ngữ
danh từ
  1. (y học) (như) aphasiac

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "aphasic"

Từ có nhắc đến "aphasic"

aphasic
A kind therapist shows picture cards to an aphasic patient.