anaphasic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Sinh vật học):
- Thuộc về, liên quan đến kỳ sau (anaphase): "anaphasic" là tính từ mô tả những đặc điểm, cấu trúc hoặc sự kiện xảy ra trong giai đoạn anaphase (kỳ sau) của quá trình phân bào nguyên nhiễm (mitosis) hoặc phân bào giảm nhiễm (meiosis). Đây là giai đoạn nhiễm sắc thể tách nhau ra và di chuyển về hai cực của tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movement of chromosomes during the anaphasic stage is crucial for cell division. (Sự di chuyển của nhiễm sắc thể trong giai đoạn kỳ sau là rất quan trọng đối với sự phân chia tế bào.)
- Researchers observed anaphasic cells under the microscope. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát các tế bào đang ở kỳ sau dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anaphasic delay": sự chậm trễ kỳ sau.
- An anaphasic delay can lead to errors in chromosome segregation. (Sự chậm trễ kỳ sau có thể dẫn đến những sai sót trong việc phân ly nhiễm sắc thể.)
"anaphasic progression": sự tiến triển của kỳ sau.
- The drug affects the normal anaphasic progression. (Loại thuốc này ảnh hưởng đến sự tiến triển bình thường của kỳ sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Anaphase (danh từ): kỳ sau (một giai đoạn cụ thể của quá trình phân bào).
- The cell is currently in anaphase. (Tế bào hiện đang ở kỳ sau.)
Từ đồng nghĩa
- Pertaining to anaphase: liên quan đến kỳ sau (cụm từ mô tả, không phải từ đơn).
- Of the anaphase stage: thuộc về giai đoạn kỳ sau (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Từ "anaphasic" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học tế bào. Nó hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học hoặc giảng dạy liên quan đến sinh học phân tử và tế bào.
Adjective
- (sinh vật học) thuộc, liên quan tới giai đoạn phân bào có tơ (pha sau của quá trình phân bào)