aphelion
/æ'fi:ljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Số nhiều: aphelia):
- Điểm viễn nhật: Trong thiên văn học, đây là điểm trên quỹ đạo của một hành tinh, tiểu hành tinh hoặc sao chổi xung quanh Mặt Trời, nơi nó ở xa Mặt Trời nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Earth reaches its aphelion around early July each year. (Trái Đất đạt đến điểm viễn nhật vào khoảng đầu tháng Bảy hàng năm.)
- The comet's speed is slowest at aphelion. (Tốc độ của sao chổi chậm nhất tại điểm viễn nhật.)
- Calculating the aphelion is important for understanding an object's orbit. (Việc tính toán điểm viễn nhật rất quan trọng để hiểu quỹ đạo của một thiên thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ thiên văn học: "Aphelion" luôn được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học để mô tả quỹ đạo quanh Mặt Trời. Từ tương ứng cho điểm gần Mặt Trời nhất là perihelion (điểm cận nhật).
- The difference between a planet's perihelion and aphelion determines the eccentricity of its orbit. (Sự khác biệt giữa điểm cận nhật và điểm viễn nhật của một hành tinh quyết định độ lệch tâm của quỹ đạo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Perihelion (danh từ): Điểm cận nhật (điểm gần Mặt Trời nhất trên quỹ đạo).
- Apoapsis (danh từ): Điểm viễn điểm (điểm xa nhất trên quỹ đạo của một vật thể xung quanh một thiên thể trung tâm bất kỳ). "Aphelion" là một trường hợp cụ thể của "apoapsis" khi thiên thể trung tâm là Mặt Trời.
Từ đồng nghĩa
- Apoapsis (trong quỹ đạo quanh Mặt Trời): điểm viễn điểm.
- Farthest point from the Sun: điểm xa Mặt Trời nhất (cụm từ mô tả).
Từ trái nghĩa
- Perihelion: điểm cận nhật.
- Periapsis: điểm cận điểm.
danh từ, số nhiều aphelia
- (ngôn ngữ học) điểm xa mặt trời nhất (của một hành tinh)