perihelion

/,peri'hi:ljə/ Cách viết khác : (perihelion) /,peri'hi:ljən/
Học thuật
Thân thiện
perihelion

Earth reaches its perihelion in early January.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thiên văn học):
    • Điểm gần Mặt Trời nhất: Điểm trên quỹ đạo của một hành tinh, sao chổi hoặc thiên thể khác quay quanh Mặt Trời, nơi khoảng cách ngắn nhất so với Mặt Trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Earth reaches its perihelion in early January each year. (Trái Đất đạt đến điểm cận nhật vào đầu tháng Một hàng năm.)
    • The comet's brightness increases dramatically as it approaches perihelion. (Độ sáng của sao chổi tăng lên đáng kể khi tiến đến điểm gần Mặt Trời.)
    • Calculating the exact date of a planet's perihelion requires precise orbital mechanics. (Việc tính toán chính xác ngày một hành tinh đạt điểm cận nhật đòi hỏi học quỹ đạo chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At perihelion": Ở tại điểm cận nhật.

    • The spacecraft will deploy its instruments at perihelion. (Tàu vũ trụ sẽ triển khai các thiết bị của tại điểm cận nhật.)
  • "Perihelion passage": Sự đi qua điểm cận nhật.

    • Scientists observed the comet's last perihelion passage in 1986. (Các nhà khoa học đã quan sát lần sao chổi này đi qua điểm cận nhật gần nhất vào năm 1986.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphelion (n): Điểm viễn nhật, điểm trên quỹ đạo xa Mặt Trời nhất. Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "perihelion".

    • Mars is at its aphelion when it is farthest from the Sun. (Sao Hỏađiểm viễn nhật khi xa Mặt Trời nhất.)
  • Periapsis (n): Điểm cận tâm, thuật ngữ chung chỉ điểm gần nhất trong quỹ đạo quanh một thiên thể bất kỳ. "Perihelion" trường hợp cụ thể khi thiên thể trung tâm Mặt Trời.

Từ đồng nghĩa
  • Điểm cận nhật: Cách gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng trong văn bản khoa học.
  • Điểm gần Mặt Trời: Cách diễn đạt mô tả nghĩa đen.
Lưu ý
  • "Perihelion" một thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học. Từ trái nghĩa của aphelion (điểm viễn nhật).
  • Khái niệm này chỉ áp dụng cho các vật thể quay quanh Mặt Trời. Đối với các hệ sao khác, người ta dùng thuật ngữ tổng quát hơn periapsis (điểm cận tâm) apoapsis (điểm viễn tâm).
perihelion

Earth reaches its perihelion in early January.

danh từ
  1. (thiên văn học) điểm gần mặt trời, điểm cận nhật (trong quỹ đạo của một hành tinh)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "perihelion"