aphylle

Học thuật
Thân thiện
aphylle

Une plante aphylle pousse dans le désert rocheux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không : Dùng để mô tả thực vật hoặc một bộ phận của thực vật không hoặc đã bị tiêu giảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certaines plantes du désert sont aphylle. (Một số loài thực vậtsa mạc không .)
    • La tige de ce cactus est aphylle. (Thân của cây xương rồng này không .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật để chỉ đặc điểm hình thái.
    • La description botanique indique que l'espèce est aphylle. (Mô tả thực vật học chỉ ra rằng loài này không .)
Biến thể từ gần giống
  • Aphyllie (danh từ giống cái): Tình trạng không .
    • L'aphyllie est une adaptation à la sécheresse. (Tình trạng không một sự thích nghi với khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sans feuilles: Không (cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn).
aphylle

Une plante aphylle pousse dans le désert rocheux.

tính từ
  1. (thực vật học) không

Từ gần giống