aphylle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không lá: Dùng để mô tả thực vật hoặc một bộ phận của thực vật không có lá hoặc lá đã bị tiêu giảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certaines plantes du désert sont aphylle. (Một số loài thực vật ở sa mạc không có lá.)
- La tige de ce cactus est aphylle. (Thân của cây xương rồng này không có lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật để chỉ đặc điểm hình thái.
- La description botanique indique que l'espèce est aphylle. (Mô tả thực vật học chỉ ra rằng loài này không có lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Aphyllie (danh từ giống cái): Tình trạng không có lá.
- L'aphyllie est une adaptation à la sécheresse. (Tình trạng không có lá là một sự thích nghi với khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Sans feuilles: Không có lá (cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn).
tính từ
- (thực vật học) không lá