aphélie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điểm viễn nhật: Trong thiên văn học, đây là điểm trên quỹ đạo của một hành tinh, sao chổi hoặc vật thể khác quay quanh Mặt Trời, nơi nó ở xa Mặt Trời nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La Terre atteint son aphélie début juillet. (Trái Đất đạt đến điểm viễn nhật của nó vào đầu tháng Bảy.)
- La distance à l'aphélie est plus grande qu'au périhélie. (Khoảng cách tại điểm viễn nhật lớn hơn so với tại điểm cận nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à l'aphélie": đang ở tại điểm viễn nhật.
- La comète est actuellement à l'aphélie de son orbite. (Sao chổi hiện đang ở điểm viễn nhật trên quỹ đạo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Périhélie (danh từ giống đực): điểm cận nhật (điểm gần Mặt Trời nhất trên quỹ đạo).
- Aphélique (tính từ): thuộc về điểm viễn nhật.
- La vitesse aphélique d'une planète est minimale. (Vận tốc viễn nhật của một hành tinh là tối thiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Point le plus éloigné du Soleil: điểm xa Mặt Trời nhất (cách giải thích, không phải thuật ngữ thiên văn học chính thức).
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "apo-" (xa) và "helios" (Mặt Trời).
- Đối lập: Khái niệm đối lập trực tiếp của "aphélie" là "périhélie" (điểm cận nhật).
danh từ giống đực
- (thiên (văn học)) điểm viễn nhật