affilié

Học thuật
Thân thiện
affilié

L'entreprise est affiliée à un réseau international.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên: Một cá nhân, tổ chức hoặc công ty đã chính thức gia nhập một nhóm, hiệp hội, mạng lưới hoặc tổ chức lớn hơn, thường thông qua một thỏa thuận hoặc quy trình kết nạp.
    • Chi nhánh, công ty liên kết: Trong kinh doanh, chỉ một công ty được liên kết hoặc kiểm soát bởi một công ty mẹ hoặc một tập đoàn lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tous les affiliés de notre association bénéficient d'une réduction. (Tất cả các thành viên của hiệp hội chúng tôi đều được hưởng ưu đãi giảm giá.)
    • Cette chaîne de télévision est une affiliée d'un grand réseau international. (Kênh truyền hình nàymột chi nhánh của một mạng lưới quốc tế lớn.)
    • En tant qu'affilié, vous recevrez nos newsletters. (Với tư cáchmột thành viên, bạn sẽ nhận được bản tin của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être affilié à" (động từ): Là thành viên của, được liên kết với. (Lưu ý: Đâycách dùng động từ của từ gốc "affilier").
    • Notre club est affilié à la fédération nationale. (Câu lạc bộ của chúng tôithành viên của liên đoàn quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Affilier (động từ): Kết nạp, cho gia nhập; liên kết.

    • L'association a décidé d'affilier plusieurs nouveaux membres. (Hiệp hội đã quyết định kết nạp một số thành viên mới.)
  • Affiliation (danh từ): Sự gia nhập, sự kết nạp; mối liên kết.

    • Son affiliation au parti remonte à plusieurs années. (Việc anh ta gia nhập đảng đã từ nhiều năm trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Membre (danh từ): Thành viên.
  • Adhérent (danh từ): Hội viên, người gia nhập.
  • Filiale (danh từ): Công ty con, chi nhánh (nghĩa trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào riêng cho danh từ "affilié".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "affilié".

affilié

L'entreprise est affiliée à un réseau international.

danh từ
  1. thành viên