apiarist

/'eipjərist/
Học thuật
Thân thiện
apiarist

An apiarist carefully inspects a frame from a wooden beehive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nuôi ong: Một người nghề nghiệp hoặc sở thích nuôi chăm sóc ong, thường để lấy mật ong, sáp ong, hoặc để thụ phấn cho cây trồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was an experienced apiarist who taught me about beekeeping. (Ông tôi một người nuôi ong giàu kinh nghiệm, người đã dạy tôi về nghề nuôi ong.)
    • The local apiarist checks the hives every week to ensure the bees are healthy. (Người nuôi ong địa phương kiểm tra các tổ ong hàng tuần để đảm bảo đàn ong khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master apiarist": Người nuôi ong bậc thầy, trình độ kinh nghiệm rất cao.
    • After decades of work, she is recognized as a master apiarist in our region. (Sau nhiều thập kỷ làm việc, ấy được công nhận một người nuôi ong bậc thầy trong vùng của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Beekeeper (n): Người nuôi ong (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Apiculture (n): Nghề nuôi ong, ngành nuôi ong.
    • He studied apiculture at the agricultural university. (Anh ấy đã học ngành nuôi ong tại trường đại học nông nghiệp.)
  • Apiary (n): Trại nuôi ong, nơi đặt các tổ ong.
    • The apiary is located in a field full of flowers. (Trại nuôi ong nằm trên một cánh đồng đầy hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Beekeeper: Người nuôi ong.
  • Honey farmer: Người nuôi ong lấy mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp.)

apiarist

An apiarist carefully inspects a frame from a wooden beehive.

danh từ
  1. người nuôi ong

Từ đồng nghĩa