apiculturist
/,eipi'kʌltʃərist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nuôi ong: Một người có nghề nghiệp hoặc sở thích chuyên về việc nuôi và chăm sóc ong mật, thường để thu hoạch mật ong, sáp ong, phấn hoa và các sản phẩm khác từ tổ ong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather is an experienced apiculturist with over fifty beehives. (Ông tôi là một người nuôi ong dày dạn kinh nghiệm với hơn năm mươi tổ ong.)
- The apiculturist carefully inspected the hive for signs of disease. (Người nuôi ong cẩn thận kiểm tra tổ ong để tìm dấu hiệu bệnh tật.)
- She studied biology to become a professional apiculturist. (Cô ấy đã học ngành sinh học để trở thành một người nuôi ong chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nông nghiệp chuyên nghiệp hoặc chính thức hơn là từ thông dụng "beekeeper". Nó nhấn mạnh đến khía cạnh khoa học và kỹ thuật của nghề nuôi ong.
Biến thể và từ gần giống
- Apiculture (danh từ): Nghề nuôi ong, ngành nuôi ong.
- Apiculture is vital for pollination and agriculture. (Ngành nuôi ong rất quan trọng cho việc thụ phấn và nông nghiệp.)
- Apicultural (tính từ): (Thuộc về) nghề nuôi ong.
- Apicultural practices have evolved over centuries. (Các phương pháp nuôi ong đã phát triển qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Beekeeper (danh từ): người nuôi ong (từ thông dụng, phổ biến hơn).
- Apiarist (danh từ): người nuôi ong (từ đồng nghĩa chính xác, cùng mức độ chuyên môn với "apiculturist").
Cụm từ liên quan
- Bee farming: việc nuôi ong (như một hoạt động nông nghiệp).
- Hive management: quản lý tổ ong, chăm sóc đàn ong.
danh từ
- người nuôi ong