apiary

/'eipjəri/
Học thuật
Thân thiện
apiary

The beekeeper inspects the hives in the apiary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi nuôi ong, trại nuôi ong: Một khu vực hoặc địa điểm nơi các tổ ong (thùng ong) được đặt quản lý để nuôi ong mật.
    • Tập hợp các tổ ong: Chỉ một nhóm các thùng ong được nuôi cùng một chỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beekeeper tends to his apiary every morning. (Người nuôi ong chăm sóc trại ong của mình mỗi sáng.)
    • They set up a new apiary on the edge of the flower field. (Họ đã thiết lập một trại nuôi ong mớirìa cánh đồng hoa.)
    • A well-maintained apiary is essential for honey production. (Một trại nuôi ong được duy trì tốt điều cần thiết cho việc sản xuất mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commercial apiary": trại nuôi ong thương mại, quy mô lớn.
    • The family business expanded from a few hives to a large commercial apiary. (Công việc kinh doanh gia đình đã mở rộng từ vài tổ ong thành một trại nuôi ong thương mại lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Apiarist (n): người nuôi ong.
    • My grandfather was an experienced apiarist. (Ông tôi một người nuôi ong giàu kinh nghiệm.)
  • Apiculture (n): nghề nuôi ong, ngành nuôi ong.
    • He studied apiculture to improve his beekeeping skills. (Anh ấy đã nghiên cứu ngành nuôi ong để cải thiện kỹ năng nuôi ong của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bee yard: khu vực nuôi ong (cách gọi thông thường).
  • Bee farm: trang trại nuôi ong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "apiary" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apiary".)

apiary

The beekeeper inspects the hives in the apiary.

danh từ
  1. chỗ nuôi ong, nhà nuôi ong; đỗ ong

Từ gần giống