apitoiement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự động lòng thương, sự thương hại: "apitoiement" chỉ cảm giác thương xót, động lòng trắc ẩn trước hoàn cảnh đáng thương của người khác. Đây là một danh từ trừu tượng diễn tả phản ứng tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son récit a suscité un apitoiement général. (Câu chuyện của anh ấy đã gợi lên sự thương hại chung.)
- Il faut éviter de tomber dans l'apitoiement sur soi-même. (Cần tránh rơi vào sự thương hại bản thân.)
- Regarder ces images avec apitoiement ne résout pas le problème. (Nhìn những hình ảnh đó với lòng thương hại không giải quyết được vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans l'apitoiement": rơi vào trạng thái thương hại (bản thân hoặc người khác một cách thái quá).
- Après l'échec, il est important de ne pas tomber dans l'apitoiement. (Sau thất bại, điều quan trọng là không rơi vào sự thương hại bản thân.)
"suscieter l'apitoiement": gợi lên lòng thương hại.
- Ce film cherche à susciter l'apitoiement du public. (Bộ phim này tìm cách gợi lên lòng thương hại của khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
Apitoyer (động từ): làm cho động lòng thương, gợi lên sự thương hại.
- Son histoire m'a apitoyé. (Câu chuyện của cô ấy làm tôi động lòng thương.)
Apitoyant, e (tính từ): đáng thương, gợi lòng thương hại.
- Une situation apitoyante. (Một tình huống đáng thương.)
Từ đồng nghĩa
- Compassion: lòng trắc ẩn, lòng thương (thường mang tính tích cực hơn).
- Pitié: lòng thương hại (có thể hàm ý sự kẻ cả, trên xuống).
- Commisération: sự thương xót, sự thương cảm.
Từ trái nghĩa
- Indifférence: sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
- Dureté: sự cứng rắn, sự tàn nhẫn.
Lưu ý sử dụng
- "Apitoiement" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "pitié" có thể phổ biến hơn, nhưng "pitié" đôi khi mang sắc thái tiêu cực (sự thương hại có phần khinh miệt).
- "Apitoiement" có thể hướng về người khác hoặc về chính bản thân (apitoiement sur soi-même). Khi nói về bản thân, nó thường hàm ý một thái độ yếu đuối, tự thương hại không đáng có.