aplatissement

Học thuật
Thân thiện
aplatissement

Un ouvrier utilise un marteau pour l'aplatissement d'une pièce de métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm bẹt đi, sự đập dẹt; sự dẹt: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vật thể trở nên phẳng hơn, mỏng hơn hoặc mất đi hình dạng ba chiều ban đầu.
    • Sự cúi mình, sự khúm núm; sự hèn hạ: (Nghĩa bóng) Chỉ thái độ hoặc hành vi hạ mình quá mức, tỏ ra nịnh nọt hoặc thiếu phẩm giá trước người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa vật lý (sự làm dẹt):

    • L'aplatissement de la balle en caoutchouc était visible après l'expérience. (Sự làm dẹt quả bóng cao su có thể thấy sau thí nghiệm.)
    • L'aplatissement de la pâte est nécessaire avant de la mettre au four. (Việc cán dẹt bộtcần thiết trước khi cho vào nướng.)
  • Nghĩa bóng (sự hèn hạ, khúm núm):

    • Son aplatissement devant le directeur était pathétique. (Sự khúm núm của anh ta trước giám đốc thật đáng thương.)
    • Je méprise son aplatissement pour obtenir des faveurs. (Tôi khinh thường sự hèn hạ của hắn để được ưu ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aplatissement des courbes" (Làm phẳng đường cong): Một thuật ngữ thường dùng trong dịch tễ học hoặc thống kê, chỉ việc giảm tốc độ gia tăng của một hiện tượng (như dịch bệnh).

    • Les mesures sanitaires visent l'aplatissement de la courbe épidémique. (Các biện pháp y tế nhằm làm phẳng đường cong dịch bệnh.)
  • "Aplatissement au sol" (Sự dẹt xuống mặt đất): Thường dùng trong các mô tả về thiên tai hoặc tác động vật lý mạnh.

    • L'ouragan a causé l'aplatissement complet des cultures. (Cơn bão đã gây ra sự dẹt rạp hoàn toàn của các cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aplatir (động từ): Làm bẹt, làm dẹt, cán mỏng.

    • Aplatir la pâte avec un rouleau. (Cán mỏng bột bằng một cây cán.)
  • Aplati, aplatie (tính từ): Bị dẹt, phẳng ra.

    • Une boîte aplatie. (Một cái hộp bị bẹp.)
  • Aplatisseur (danh từ): Máy cán, người cán (dẹt).

    • Un aplatisseur de grains. (Một máy cán hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật:

    • Écrasement: Sự đè bẹp, sự nghiền nát.
    • Compression: Sự nén, sự ép chặt.
  • Nghĩa bóng (thái độ):

    • Servilité: Tính nô lệ, sự quỵ lụy.
    • Soumission excessive: Sự phục tùng quá mức.
    • Obséquiosité: Sự nịnh hót, sự tâng bốc.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • S'aplatir (động từ phản thân): Tự làm mình dẹt đi (nghĩa đen); tự hạ mình, quỵ lụy (nghĩa bóng).
    • Le chien s'est aplati sous la clôture. (Con chó tự làm mình dẹt đi để chui dưới hàng rào.)
    • Il s'aplatit devant quiconque a du pouvoir. (Hắn tự hạ mình trước bất kỳ ai quyền lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à plat (Nghĩa bóng): Kiệt sức, hết năng lượng.
    • Après cette longue journée, je suis complètement à plat. (Sau ngày dài đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.) (Lưu ý: Cụm này dùng "plat" chứ không phải "aplatissement", nhưng liên quan về hình ảnh "sự dẹt" để chỉ sự mệt mỏi.)
aplatissement

Un ouvrier utilise un marteau pour l'aplatissement d'une pièce de métal.

danh từ giống đực
  1. sự làm bẹt đi, sự đập dẹt; sự dẹt
  2. sự cúi mình, sự khúm núm; sự hèn hạ

Từ gần giống