applaudissement

danh từ giống đực
  1. sự vỗ tay tán thưởng, sự vỗ tay hoan hô; tiếng vỗ tay khen
  2. (văn học) sự tán thưởng, sự tán thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

applaudissement
Un tonnerre d'applaudissements a salué la fin du concert.