aplatisseur

Học thuật
Thân thiện
aplatisseur

Un ouvrier utilise un aplatisseur pour écraser des grains d'orge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ dát: Người thực hiện công việc dát kim loại (thườngvàng, bạc) thành những tấm mỏng.
    • Máy nghiền hạt: Thiết bị cơ khí dùng để nghiền hoặc ép dẹt các loại hạt ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aplatisseur travaille l'or avec une grande précision. (Người thợ dát làm việc với vàng với độ chính xác cao.)
    • Il faut passer le blé dans l'aplatisseur avant de le donner aux animaux. (Phải cho lúa mì qua máy nghiền hạt trước khi cho gia súc ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aplatisseur de grains": Máy nghiền hạt (cụ thể hơn).
    • La ferme utilise un aplatisseur de grains moderne. (Trang trại sử dụng một máy nghiền hạt hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Aplatir (động từ): Làm dẹt, làm phẳng.
    • Aplatir une feuille de métal. (Làm dẹt một tấm kim loại.)
  • Aplatissoir (danh từ giống đực): Dụng cụ để dát mỏng.
  • Aplatissement (danh từ giống đực): Sự làm dẹt, sự làm phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "thợ dát": Batteur d'or (thợ đập/vàng).
  • Pour "máy nghiền hạt": Concasseur (máy nghiền, máy đập), broyeur (máy nghiền).
aplatisseur

Un ouvrier utilise un aplatisseur pour écraser des grains d'orge.

danh từ giống đực
  1. thợ dát
  2. máy nghiền hạt

Từ gần giống