applaudisseur

Học thuật
Thân thiện
applaudisseur

L'applaudisseur applaudit avec enthousiasme à la fin du spectacle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người hay vỗ tay khen (để nịnh): Một người thường xuyên vỗ tay tán thưởng, đặc biệt với động cơ nịnh nọt hoặc để lấy lòng người khác.
    • Người vỗ tay khen lung tung: Một người vỗ tay tán thưởng một cách dễ dãi, thiếu chọn lọc hoặc không chân thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est connu comme un applaudisseur du maire. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay vỗ tay nịnh ông thị trưởng.)
    • La salle était pleine d'applaudisseurs, mais peu de critiques sincères. (Hội trường đầy những người vỗ tay khen lung tung, nhưng rất ít lời phê bình chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applaudisseur professionnel": Người vỗ tay chuyên nghiệp (thường được thuê để vỗ tay trong các sự kiện).
    • Certains spectacles engagent des applaudisseurs professionnels. (Một số buổi biểu diễn thuê người vỗ tay chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Applaudir (động từ): Vỗ tay, tán thưởng.

    • Le public a applaudi pendant dix minutes. (Khán giả đã vỗ tay trong mười phút.)
  • Applaudissement (danh từ giống đực): Tiếng vỗ tay, sự vỗ tay tán thưởng.

    • Ses paroles ont été accueillies par un tonnerre d'applaudissements. (Những lời nói của anh ấy đã được đón nhận bằng một tràng pháo tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Flagorneur: Kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ.
  • Flatteur: Người xu nịnh, người tâng bốc.
Từ trái nghĩa
  • Critique: Nhà phê bình, người chỉ trích.
  • Détracteur: Kẻ gièm pha, kẻ nói xấu.
applaudisseur

L'applaudisseur applaudit avec enthousiasme à la fin du spectacle.

danh từ giống đực
  1. người hay vỗ tay khen (để nịnh); người vỗ tay khen lung tung

Từ gần giống