apocynaceae
Định nghĩa
Danh từ: Apocynaceae là một họ thực vật có hoa, chủ yếu gồm các cây thân gỗ, cây bụi hoặc cây thảo mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Đặc điểm chung của họ này là nhựa cây màu trắng đục (như sữa) và hoa thường rất sặc sỡ. Nhiều loài trong họ Apocynaceae là nguồn cung cấp các chất dược liệu quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (The Apocynaceae family includes many popular ornamental plants like oleander and jasmine.)
- (The sap of some species in the Apocynaceae family contains toxic alkaloids, but is also used to prepare medicines.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc dược học:
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hợp chất từ họ Apocynaceae để phát triển thuốc điều trị ung thư. (Scientists are studying compounds from the Apocynaceae family to develop cancer treatments.)
- Trong phân loại sinh học, là một họ thực vật có hoa (Angiosperms) thuộc bộ Long đởm (Gentianales).
Biến thể và từ gần giống
- Apocynaceous (tính từ): thuộc về họ Apocynaceae.
- Đặc điểm apocynaceous bao gồm nhựa mủ và hoa hình phễu. (Apocynaceous characteristics include milky sap and funnel-shaped flowers.)
- Apocynin (danh từ): một hợp chất hóa học chiết xuất từ cây thuộc họ Apocynaceae, được dùng trong nghiên cứu y học.
Từ đồng nghĩa
- Họ trúc đào: tên thông dụng trong tiếng Việt để chỉ họ Apocynaceae, vì trúc đào (Nerium oleander) là loài đại diện nổi tiếng.
- Họ mẫu đơn: một tên gọi khác (mặc dù ít phổ biến), do một số loài trong họ có hoa đẹp như mẫu đơn.
Các cụm từ liên quan
- Phân họ Apocynaceae: một đơn vị phân loại nhỏ hơn trong họ này.
- Loài trong họ Apocynaceae: dùng để chỉ bất kỳ loài thực vật nào thuộc họ này.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ Apocynaceae vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)