apogamic
/,æpə'gæmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Sinh sản vô giao: Thuộc về hoặc liên quan đến sự phát triển của phôi mà không cần quá trình thụ tinh. Đây là một hình thức sinh sản không có sự kết hợp của giao tử đực và cái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some plant species exhibit apogamic reproduction. (Một số loài thực vật thể hiện sự sinh sản vô giao.)
- The apogamic process allows the embryo to develop without fertilization. (Quá trình vô giao cho phép phôi phát triển mà không cần thụ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apogamic development": Sự phát triển vô giao.
- The study focused on the genetic stability of apogamic development in ferns. (Nghiên cứu tập trung vào sự ổn định di truyền của sự phát triển vô giao ở các loài dương xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Apogamy (danh từ): Sự vô giao, hình thức sinh sản vô giao.
- Apogamy is common in certain groups of plants. (Sự vô giao phổ biến ở một số nhóm thực vật nhất định.)
Từ đồng nghĩa
- Agamospermous (tính từ): Sinh sản vô tính bằng hạt (một khái niệm rộng hơn có thể bao hàm apogamy).
tính từ
- (thực vật học) sinh sản vô giao