apologétique

tính từ
  1. biện hộ
  2. biện giải cho tôn giáo
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) khoa biện giải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

apologétique
Une personne étudie l'apologétique dans une bibliothèque.