apophasis
Danh từ:
- Phép nói giảm tránh (biện pháp tu từ): "Apophasis" là một biện pháp tu từ trong đó người nói đề cập đến một điều gì đó bằng cách tuyên bố rằng họ sẽ không đề cập đến nó. Đây là cách nói bóng gió, vừa phủ nhận vừa khẳng định một ý tưởng.
- (Chính trị gia đã sử dụng phép nói giảm tránh để chỉ trích đối thủ mà không tấn công trực tiếp.)
- ("Tôi thậm chí sẽ không nhắc đến những sai lầm trong quá khứ của anh ấy," cô nói, dùng phép nói giảm tránh để nhắc mọi người về chúng.)
Apophasis trong hùng biện: Thường được dùng để châm biếm hoặc chỉ trích một cách tinh tế, tránh đối đầu trực tiếp.
- In his speech, he employed apophasis to highlight the flaws in the proposal while pretending to ignore them.(Trong bài phát biểu, ông đã vận dụng phép nói giảm tránh để nhấn mạnh những thiếu sót trong đề xuất trong khi giả vờ bỏ qua chúng.)
Apophasis trong văn học: Xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển và hiện đại như một công cụ tạo ấn tượng mạnh.
- Shakespeare often used apophasis to let characters reveal hidden truths through denial.(Shakespeare thường dùng phép nói giảm tránh để các nhân vật tiết lộ sự thật ẩn giấu qua lời phủ nhận.)
Apophagic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phép nói giảm tránh.
- His apophagic comments were carefully crafted to avoid direct criticism.(Những bình luận mang tính nói giảm tránh của anh ấy được xây dựng cẩn thận để tránh chỉ trích trực tiếp.)
Apophasis không có nhiều biến thể phổ biến khác trong tiếng Anh, nhưng có thể liên quan đến preterition (từ đồng nghĩa hiếm gặp).
Preterition (danh từ): một thuật ngữ tu từ đồng nghĩa với apophasis, chỉ việc lướt qua một chủ đề bằng cách phủ nhận nó.
- The lawyer's preterition of the key evidence was a clever tactic.(Việc luật sư lướt qua bằng chứng chính bằng phép nói giảm tránh là một chiến thuật khéo léo.)
Paralipsis (danh từ): một biến thể của apophasis, nhấn mạnh việc giả vờ bỏ qua để thu hút sự chú ý.
- Paralipsis is often used in debates to draw attention to a weakness.(Phép paralipsis thường được dùng trong tranh luận để thu hút sự chú ý vào một điểm yếu.)
Pass over: bỏ qua, lướt qua (một chủ đề) một cách có chủ đích.
- He passed over the scandal with a vague remark, using apophasis.(Anh ấy lướt qua vụ bê bối bằng một nhận xét mơ hồ, sử dụng phép nói giảm tránh.)
Skirt around: tránh đề cập trực tiếp.
- She skirted around the issue by saying she wouldn't discuss it.(Cô ấy tránh đề cập trực tiếp đến vấn đề bằng cách nói rằng cô sẽ không thảo luận về nó.)
Let the cat out of the bag: vô tình tiết lộ bí mật (ngược lại với apophasis, vì apophasis là cố tình tiết lộ qua lời phủ nhận).
- Though he said he wouldn't mention the plan, his apophasis let the cat out of the bag.(Dù anh ấy nói sẽ không nhắc đến kế hoạch, phép nói giảm tránh của anh vô tình tiết lộ bí mật.)
Speak of the devil: nhắc đến ai là người đó xuất hiện (có thể kết hợp với apophasis để tạo hiệu ứng hài hước).
- "I won't mention our boss," she said with apophasis, and then "speak of the devil," he walked in.("Tôi sẽ không nhắc đến sếp đâu," cô nói với phép nói giảm tránh, và rồi "nhắc đến quỷ quỷ đến," ông ấy bước vào.)