apophysis

/ə'pɔfisis/
Học thuật
Thân thiện
apophysis

A pine cone rests on a mossy log, showing the apophysis on each scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Mỏm xương, mấu xương: Một phần nhô ra tự nhiên trên bề mặt của một xương, thường nơi bám của gân, dây chằng hoặc . Đây một cấu trúc giải phẫu phổ biến.
  2. Danh từ (Thực vật học):
    • Phần phình ra, chỗ phồng: Một chỗ phình ra hoặc mở rộng tự nhiên, chẳng hạn nhưgốc cuống hoặc trên vảy của nón thông.
dụ sử dụng
  • (Trong giải phẫu) Một chấn thương có thể ảnh hưởng đến apophysisgần khớp gối của vận động viên trẻ.
  • (Trong thực vật học) Dưới kính hiển vi, có thể quan sát thấy apophysisđáy túi bào tử của rêu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành y khoa, giải phẫu học, thực vật học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ mô tả chung hơn như "chỗ lồi", "mấu" hoặc "mỏm xương" thay vì "apophysis".
  • Apophyseal (tính từ): Thuộc về mỏm xương. dụ: (chấn thương mỏm xương).
Biến thể từ gần giống
  • Process (danh từ, giải phẫu): Mỏm, mấu. Một thuật ngữ rộng hơn thông dụng hơn để chỉ bất kỳ phần nhô ra nào của xương hoặc .
  • Tubercle (danh từ, giải phẫu): Củ xương. Một loại mỏm xương nhỏ, thô.
  • Tuberosity (danh từ, giải phẫu): Ụ xương. Một mỏm xương lớn, thô.
Từ đồng nghĩa
  • (Giải phẫu) Outgrowth, projection, process: Phần nhô ra, mấu, mỏm.
  • (Thực vật học) Swelling, enlargement: Chỗ phình to, sự mở rộng.
Lưu ý
  • Apophysis một thuật ngữ chuyên môn. Nghĩa phổ biến quan trọng nhất là trong giải phẫu học người động vật (mỏm xương).
  • Cần phân biệt với epiphysis (đầu xương, chỏm xương) phần tận cùng của xương dài, tham gia vào khớp.
apophysis

A pine cone rests on a mossy log, showing the apophysis on each scale.

danh từ
  1. (giải phẫu) mỏm, mấu

Từ gần giống