epiphysis

/e'pifisis/
Học thuật
Thân thiện
epiphysis

A child's epiphysis is visible on this X-ray of a growing leg bone.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Đầu xương: Phần cuối của một xương dài, ban đầu được ngăn cách với thân xương (hành xương) bởi một lớp sụn tăng trưởng. Khi quá trình phát triển hoàn tất, phần này cốt hóa hợp nhất với thân xương.
    • Tuyến tùng (Tuyến tùng quả): Một tuyến nội tiết nhỏ nằm trong não, phía dưới phần sau của thể chai, chức năng tiết ra hormone melatonin.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đầu xương):

    • The fracture occurred at the epiphysis of the femur. (Vết gãy xảy rađầu xương đùi.)
    • In children, injuries to the epiphysis require careful attention because they can affect bone growth. (Ở trẻ em, chấn thươngđầu xương cần được chú ý cẩn thận có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương.)
  • Danh từ (Tuyến tùng):

    • The epiphysis, or pineal gland, regulates sleep-wake cycles. (Tuyến tùng, hay tuyến tùng quả, điều chỉnh chu kỳ thức - ngủ.)
    • Melatonin is secreted by the epiphysis. (Melatonin được tiết ra bởi tuyến tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slipped capital femoral epiphysis": Một tình trạng bệnh chỉnh hìnhthanh thiếu niên, trong đó đầu xương đùi (epiphysis) trượt khỏi vị trí so với cổ xương đùi.
    • Slipped capital femoral epiphysis is a common hip disorder in adolescents. (Trượt đầu xương đùi một rối loạn hông phổ biếnthanh thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Epiphyseal (adj): (thuộc) đầu xương, (thuộc) tuyến tùng.
    • The epiphyseal plate is crucial for longitudinal bone growth. (Sụn tăng trưởng rất quan trọng cho sự phát triển chiều dài của xương.)
  • Epiphysitis (n): Viêm đầu xương, một tình trạng viêmvùng đầu xương, thường gặptrẻ em.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "tuyến nội tiết trong não":
    • Pineal gland: Tuyến tùng, tuyến tùng quả.
    • Pineal body: Thể tùng.
  • Đối với nghĩa "đầu xương": Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong giải phẫu học; thuật ngữ mô tả "đầu của xương dài".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "epiphysis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "epiphysis".

epiphysis

A child's epiphysis is visible on this X-ray of a growing leg bone.

danh từ
  1. (giải phẫu) mấu trên não

Từ gần giống