epiphysis
/e'pifisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Đầu xương: Phần cuối của một xương dài, ban đầu được ngăn cách với thân xương (hành xương) bởi một lớp sụn tăng trưởng. Khi quá trình phát triển hoàn tất, phần này cốt hóa và hợp nhất với thân xương.
- Tuyến tùng (Tuyến tùng quả): Một tuyến nội tiết nhỏ nằm trong não, phía dưới phần sau của thể chai, có chức năng tiết ra hormone melatonin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Đầu xương):
- The fracture occurred at the epiphysis of the femur. (Vết gãy xảy ra ở đầu xương đùi.)
- In children, injuries to the epiphysis require careful attention because they can affect bone growth. (Ở trẻ em, chấn thương ở đầu xương cần được chú ý cẩn thận vì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương.)
Danh từ (Tuyến tùng):
- The epiphysis, or pineal gland, regulates sleep-wake cycles. (Tuyến tùng, hay tuyến tùng quả, điều chỉnh chu kỳ thức - ngủ.)
- Melatonin is secreted by the epiphysis. (Melatonin được tiết ra bởi tuyến tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slipped capital femoral epiphysis": Một tình trạng bệnh lý chỉnh hình ở thanh thiếu niên, trong đó đầu xương đùi (epiphysis) trượt khỏi vị trí so với cổ xương đùi.
- Slipped capital femoral epiphysis is a common hip disorder in adolescents. (Trượt đầu xương đùi là một rối loạn hông phổ biến ở thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Epiphyseal (adj): (thuộc) đầu xương, (thuộc) tuyến tùng.
- The epiphyseal plate is crucial for longitudinal bone growth. (Sụn tăng trưởng rất quan trọng cho sự phát triển chiều dài của xương.)
- Epiphysitis (n): Viêm đầu xương, một tình trạng viêm ở vùng đầu xương, thường gặp ở trẻ em.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "tuyến nội tiết trong não":
- Pineal gland: Tuyến tùng, tuyến tùng quả.
- Pineal body: Thể tùng.
- Đối với nghĩa "đầu xương": Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong giải phẫu học; thuật ngữ mô tả là "đầu của xương dài".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "epiphysis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "epiphysis".
danh từ
- (giải phẫu) mấu trên não