apophyseal

Học thuật
Thân thiện
apophyseal

A clear X-ray image shows the apophyseal joints of the lumbar spine.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • Thuộc về mỏm xương hoặc mấu xương: Mô tả cấu trúc, đặc điểm hoặc tình trạng liên quan đến một apophysis (mỏm xương hoặc mấu xương), thường nơi bám của gân hoặc dây chằng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The apophyseal growth plate is crucial for bone development in adolescents. (Vùng tăng trưởng mỏm xương rất quan trọng cho sự phát triển xươngthanh thiếu niên.)
    • An apophyseal injury is common among young athletes. (Chấn thương vùng mấu xương phổ biếncác vận động viên trẻ.)
    • The radiologist noted an irregularity in the apophyseal region. (Bác sĩ X-quang ghi nhận một bất thườngvùng mỏm xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Apophyseal avulsion: Mô tả tình trạng một mảnh xương nhỏ (mỏm xương) bị bong ra khỏi xương chính do lực kéo mạnh của gân hoặc dây chằng bám vào đó.
    • He was diagnosed with an apophyseal avulsion of the tibial tubercle. (Anh ấy được chẩn đoán bong mỏm xương lồi củ chày.)
Biến thể từ gần giống
  • Apophysis (Danh từ): Mỏm xương, mấu xương. Một phần nhô ra của xương, thường nơi bám của , gân hoặc dây chằng.
    • The calcaneal apophysis is located at the back of the heel. (Mỏm xương gót nằmphía sau gót chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Tubercular (thuộc về củ xương): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh giải phẫu tương tự, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa. "Apophyseal" cụ thể hơn.
apophyseal

A clear X-ray image shows the apophyseal joints of the lumbar spine.

Adjective
  1. (giải phẫu) thuộc, liên quan tới mỏm hay mấu

Từ gần giống