epiphyseal

Học thuật
Thân thiện
epiphyseal

A doctor points to the epiphyseal plate on an X-ray image.

Định nghĩa

Tính từ: - (Y học) Thuộc về đầu xương: Mô tả cấu trúc, hoặc quá trình liên quan đến phần đầu của xương dài, nơi tiếp giáp với sụn tăng trưởng.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor examined the epiphyseal plate for signs of injury. (Bác sĩ kiểm tra sụn tiếp hợp đầu xương để tìm dấu hiệu chấn thương.)
    • Epiphyseal fractures are common in young athletes. (Gãy đầu xương phổ biếncác vận động viên trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epiphyseal closure": Sự đóng đầu xương, chỉ quá trình sụn tăng trưởng ngừng hoạt động đầu xương hợp nhất với thân xương, đánh dấu sự kết thúc tăng trưởng chiều cao.
    • Epiphyseal closure typically occurs during late adolescence. (Sự đóng đầu xương thường xảy ra vào cuối tuổi vị thành niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Epiphysis (Danh từ): Đầu xương, phần tận cùng của xương dài.
    • The epiphysis is made of spongy bone. (Đầu xương được cấu tạo từ xương xốp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuộc về đầu xương (Cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa tiếng Việt).
epiphyseal

A doctor points to the epiphyseal plate on an X-ray image.

Adjective
  1. (y học) liên quan tới đầu xương

Từ gần giống