apostil
/ə'pɔstil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời ghi thêm bên lề (của một văn kiện): Một ghi chú, bình luận, hoặc giải thích ngắn được viết ở lề của một tài liệu hoặc văn bản chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawyer added an apostil to clarify a point in the contract. (Luật sư đã thêm một lời ghi thêm bên lề để làm rõ một điểm trong hợp đồng.)
- Ancient manuscripts often contain apostils written by later scholars. (Các bản thảo cổ thường chứa những lời ghi thêm bên lề được viết bởi các học giả sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý hoặc ngoại giao: "Apostil" có thể được dùng để chỉ một chứng nhận cụ thể xác nhận tính xác thực của một tài liệu công để sử dụng ở nước ngoài, mặc dù thuật ngữ chính xác hơn và phổ biến hơn cho việc này là "apostille".
- The document required an apostil before it could be submitted to the foreign embassy. (Tài liệu cần có một lời/chứng nhận ghi thêm trước khi có thể nộp cho đại sứ quán nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Apostille (n): Một thuật ngữ pháp lý quốc tế, chỉ một chứng nhận được chuẩn hóa để hợp pháp hóa tài liệu công cho việc sử dụng ở nước ngoài theo Công ước Hague.
- She obtained an apostille for her birth certificate. (Cô ấy đã xin được một chứng nhận apostille cho giấy khai sinh của mình.)
- Annotation (n): Sự chú thích, lời chú giải. Đây là một từ rộng hơn, bao gồm cả các ghi chú ở lề và những nơi khác.
- Marginal note (n): Ghi chú bên lề. Cụm từ này đồng nghĩa và giải thích rõ nghĩa của "apostil".
Từ đồng nghĩa
- Marginal note: ghi chú bên lề.
- Gloss: lời chú giải (ngắn).
- Scholium: lời chú giải của học giả (thường trong văn bản cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "apostil").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apostil").
danh từ
- lời ghi thêm bên lề (một văn kiện)