apostle
/ə'pɔsl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tông đồ: Trong Kitô giáo, đây là danh hiệu dành cho mười hai môn đệ đầu tiên được Chúa Giê-su lựa chọn để truyền bá Phúc Âm.
- Người đề xướng, người truyền bá nhiệt thành: Chỉ một người ủng hộ và truyền bá nhiệt tình cho một học thuyết, một cải cách xã hội, hoặc một nguyên nhân quan trọng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Saint Peter is considered a key apostle of Jesus. (Thánh Phê-rô được coi là một tông đồ trọng yếu của Chúa Giê-su.)
- She was a tireless apostle for women's rights. (Bà ấy là một người truyền bá không mệt mỏi cho quyền phụ nữ.)
- The book discusses the travels of the apostle Paul. (Cuốn sách thảo luận về những cuộc hành trình của tông đồ Phao-lô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apostle of...": Người đề xướng/truyền bá nhiệt thành cho... (một lý tưởng, phong trào).
- He was known as an apostle of peace in a time of conflict. (Ông ấy được biết đến như một sứ giả của hòa bình trong thời kỳ xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Apostolic (tính từ): (thuộc về) tông đồ, có tính chất tông đồ.
- The church follows apostolic tradition. (Giáo hội tuân theo truyền thống tông đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Disciple: môn đệ, đồ đệ.
- Evangelist: nhà truyền giáo.
- Pioneer: người tiên phong.
- Advocate: người ủng hộ, biện hộ.
- Champion: người đấu tranh, chiến sĩ (cho một lý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- The Twelve Apostles: Mười Hai Tông Đồ (chỉ nhóm môn đệ đặc biệt của Chúa Giê-su).
- Apostle to the Gentiles: Tông đồ của Dân Ngoại (danh hiệu thường dành cho Thánh Phao-lô).
danh từ
- tông đồ (của Giê-su)
- apostle spoonsthìa có cán khắc hình các tông đồ
- ông tổ truyền đạo (Thiên chúa)
- người lãnh đạo cuộc cải cách, người đề xướng cuộc cải cách
- apostle of temperancengười lãnh đạo phong trào đòi hạn chế (cấm rượu)