apostle

/ə'pɔsl/
danh từ
  1. tông đồ (của Giê-su)
    • apostle spoons
      thìa cán khắc hình các tông đồ
  2. ông tổ truyền đạo (Thiên chúa)
  3. người lãnh đạo cuộc cải cách, người đề xướng cuộc cải cách
    • apostle of temperance
      người lãnh đạo phong trào đòi hạn chế (cấm rượu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "apostle"

apostle
A man stands before a crowd, speaking as an apostle of peace.