apostille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời chú bên lề (một văn kiện): Một ghi chú, nhận xét hoặc giải thích ngắn gọn được viết ở lề của một tài liệu hoặc văn bản.
- Lời phê chuyển (một lá đơn): Một lời ghi nhận, phê duyệt hoặc chỉ dẫn của cơ quan có thẩm quyền được đặt trên một đơn từ để chuyển tiếp hoặc xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'avocat a ajouté une apostille au contrat pour clarifier un point. (Luật sư đã thêm một lời chú bên lề vào hợp đồng để làm rõ một điểm.)
- L'apostille du directeur sur la demande a permis son traitement rapide. (Lời phê chuyển của giám đốc trên đơn đã cho phép xử lý nó một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apposer une apostille": Đóng dấu hoặc ghi một lời chú thích chính thức.
- Le notaire doit apposer une apostille sur l'acte authentique. (Công chứng viên phải đóng dấu một lời chú thích trên văn bản chính thức.)
"Apostille marginale": Lời chú thích ở lề.
- Les apostilles marginales dans les vieux manuscrits sont très instructives. (Những lời chú thích ở lề trong các bản thảo cổ rất giàu thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
Apostiller (động từ): Ghi chú bên lề, phê chuyển.
- Le document doit être apostillé par le service compétent. (Tài liệu phải được cơ quan có thẩm quyền phê chuyển.)
Annotation (danh từ giống cái): Lời chú thích, ghi chú (nghĩa rộng hơn và thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Note marginale: Ghi chú bên lề.
- Mention: Lời ghi, lời đề cập.
- Référence: Tham chiếu, chú dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "apostille")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apostille")
danh từ giống cái
- lời chú bên lề (một văn kiện)
- lời phê chuyển (một lá đơn)