epistle

/i'pisl/
Học thuật
Thân thiện
epistle

A scholar carefully reads an ancient epistle in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư của sứ đồ: Một bức thư chính thức được viết bởi một sứ đồ (tông đồ) trong Tân Ước, mang tính chất giáo huấn truyền đạo.
    • Thư trang trọng, dài: Một bức thư được viết một cách trang trọng, cấu trúc thường dài, thường mang tính văn học hoặc luận văn.
    • Thể thơ thư: Một bài thơ được viết dưới hình thức một bức thư, nhằm gửi gắm tâm tư, triết hoặc lời khuyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Epistle to the Romans is an important part of the New Testament. (Thư gửi tín hữu -ma một phần quan trọng của Tân Ước.)
    • He wrote a lengthy epistle to the editor about his political views. (Ông ấy đã viết một bức thư dài gửi cho biên tập viên về quan điểm chính trị của mình.)
    • Alexander Pope's "Epistle to Dr. Arbuthnot" is a famous poetic satire. ("Thư gửi Bác sĩ Arbuthnot" của Alexander Pope một bài thơ trào phúng nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apostolic epistle": Thư của các tông đồ, thường dùng để chỉ các sách trong Tân Ước.

    • Scholars study the language and context of each apostolic epistle. (Các học giả nghiên cứu ngôn ngữ bối cảnh của từng bức thư tông đồ.)
  • "In epistolary form": Ở dạng thư tín, được viết như một bức thư.

    • The novel is written in epistolary form, consisting entirely of letters between the characters. (Cuốn tiểu thuyết được viết dưới dạng thư tín, bao gồm hoàn toàn những bức thư giữa các nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Epistolary (tính từ): Thuộc về hoặc hình thức thư tín.
    • She has an epistolary friendship with her pen pal. ( ấy một tình bạn qua thư với bạn tâm thư của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Letter: Thư (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
  • Missive: Thư, công văn (trang trọng).
  • Dispatch: Công văn, thông điệp được gửi đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

epistle

A scholar carefully reads an ancient epistle in a library.

danh từ
  1. thư của sứ đồ (truyền đạo);(đùa cợt) thư (gửi cho nhau)
  2. thư (một thể thơ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống