apostolique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) các tông đồ: Chỉ những gì liên quan trực tiếp đến mười hai tông đồ của Chúa Giê-su hoặc thời kỳ của các ngài.
- (Thuộc về) Tòa Thánh, (thuộc về) Giáo hoàng: Chỉ những gì xuất phát từ hoặc liên quan đến quyền lực của Giáo hoàng với tư cách là người kế vị Thánh Phê-rô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La tradition apostolique est fondamentale pour l'Église. (Truyền thống tông đồ là nền tảng cho Giáo hội.)
- Le nonce a remis une lettre apostolique au président. (Vị sứ thần đã trao một bức thư của Tòa Thánh cho tổng thống.)
- C'est une bénédiction apostolique. (Đó là một phép lành của Đức Giáo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Succession apostolique": Sự kế vị tông đồ. Đây là học thuyết cho rằng quyền lực và thẩm quyền của các giám mục được truyền lại liên tục từ các tông đồ thông qua nghi thức đặt tay.
- La validité des sacrements dépend de la succession apostolique. (Tính hợp lệ của các bí tích phụ thuộc vào sự kế vị tông đồ.)
Biến thể và từ liên quan
- Apôtre (danh từ): Tông đồ.
- Apostolat (danh từ): Sứ vụ tông đồ, công việc truyền giáo.
- Apostoliquement (trạng từ): Một cách thuộc về tông đồ/Tòa Thánh.
Từ đồng nghĩa
- Pontifical: (Thuộc về) Giáo hoàng. (Từ này nhấn mạnh đến chức vụ và nghi lễ của Giáo hoàng hơn là nguồn gốc tông đồ).
- Papal: (Thuộc về) Giáo hoàng. (Từ thông dụng hơn để chỉ những gì liên quan trực tiếp đến Giáo hoàng).
Cụm từ cố định
- Bref apostolique: Chiếu thư của Tòa Thánh. Một văn kiện chính thức của Giáo hoàng, thường ngắn hơn và ít long trọng hơn một Tông hiến (encyclique).
- Nonciature apostolique: Tòa Sứ thần Tòa Thánh. Đại diện ngoại giao của Tòa Thánh tại một quốc gia.
- Visite apostolique: Cuộc thăm viếng chính thức của một đặc phái viên do Giáo hoàng cử đến để thanh tra hoặc điều tra một vấn đề trong Giáo hội.
tính từ
- (tôn giáo) xem apôtre 1
- Doctrine apostoliquegiáo lý tông đồ
- (thuộc) tòa thánh
- Bref apostoliquechiếu thư của tòa thánh