apothème

Học thuật
Thân thiện
apothème

L'apothème d'un pentagone régulier est tracé depuis le centre jusqu'au milieu d'un côté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trung đoạn: Trong hình học, đâyđoạn thẳng vuông góc hạ từ tâm của một đa giác đều xuống một cạnh của . Độ dài của trung đoạn cũng chínhbán kính của đường tròn nội tiếp đa giác đều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'apothème d'un hexagone régulier est facile à calculer. (Trung đoạn của một hình lục giác đều rất dễ tính.)
    • Pour trouver l'aire, multipliez le demi-périmètre par l'apothème. (Để tìm diện tích, hãy nhân nửa chu vi với trung đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apothème d'une pyramide régulière": Trong hình học không gian, thuật ngữ này còn có thể chỉ đoạn thẳng vuông góc hạ từ đỉnh của một hình chóp đều xuống cạnh đáy của .
    • L'apothème de la pyramide est nécessaire pour calculer la surface latérale. (Trung đoạn của hình chópcần thiết để tính diện tích xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Apotème (n): Cách viết biến thể, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "apothème".
Từ đồng nghĩa
  • Rayon du cercle inscrit: Bán kính đường tròn nội tiếp (trong ngữ cảnh đa giác đều phẳng).
apothème

L'apothème d'un pentagone régulier est tracé depuis le centre jusqu'au milieu d'un côté.

danh từ giống đực
  1. (toán học) trung đoạn

Từ gần giống