apothegmatic

Adjective
  1. ngắn gọn, súc tích, dí dỏm như một cách ngôn; đặc điểm của cách ngôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

apothegmatic
The professor's apothegmatic style made his lectures memorable.