apothegmatic

Học thuật
Thân thiện
apothegmatic

The professor's apothegmatic style made his lectures memorable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngắn gọn, súc tích dí dỏm như một câu cách ngôn: Mô tả một câu nói hoặc phong cách diễn đạt rất đọng, sâu sắc thường mang tính châm biếm, khôn ngoan, giống như một châm ngôn hoặc tục ngữ.
    • đặc điểm của cách ngôn: Thuộc về hoặc mang những phẩm chất điển hình của một câu nói ngắn gọn, đúc kết một chân lý hoặc bài học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His speech was apothegmatic, full of sharp, memorable one-liners. (Bài phát biểu của ông ấy rất súc tích như cách ngôn, đầy những câu nói ngắn gọn, sắc sảo đáng nhớ.)
    • She has an apothegmatic writing style, conveying complex ideas in just a few words. ( ấy phong cách viết súc tích như cách ngôn, truyền tải những ý tưởng phức tạp chỉ trong vài từ.)
    • The philosopher's apothegmatic statements were studied for generations. (Những câu nói súc tích như cách ngôn của triết gia đã được nghiên cứu qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apothegmatic wisdom": sự khôn ngoan được diễn đạt một cách ngắn gọn, súc tích.
    • The old farmer shared his apothegmatic wisdom about life and hard work. (Người nông dân già chia sẻ sự khôn ngoan súc tích của ông về cuộc sống sự chăm chỉ.)
  • "apothegmatic force": sức mạnh/sự ảnh hưởng của một câu nói ngắn gọn, sắc bén.
    • The quote's apothegmatic force made it perfect for the campaign slogan. (Sức mạnh súc tích của câu trích dẫn khiến hoàn hảo cho khẩu hiệu chiến dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Apothegm (danh từ): câu cách ngôn, câu nói ngắn gọn, súc tích thể hiện một chân lý khái quát.
    • "Know thyself" is a famous ancient Greek apothegm. ("Hãy tự biết mình" một câu cách ngôn nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại.)
  • Aphoristic (tính từ): tính chất châm ngôn, ngắn gọn súc tích. Đây từ gần nghĩa nhất.
    • The book is a collection of aphoristic observations on modern life. (Cuốn sách một tuyển tập những nhận xét súc tích như châm ngôn về cuộc sống hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pithy: súc tích, đọng ý nghĩa sâu sắc.
  • Epigrammatic: tính chất của câu châm biếm ngắn gọn, sắc sảo.
  • Sententious: (thường mang nghĩa hơi tiêu cực) thích nói những câu ngắn gọn đạo đức, có vẻ giáo điều.
  • Concise: ngắn gọn, súc tích (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dí dỏm).
Từ trái nghĩa
  • Prolix: dài dòng, rườm rà.
  • Verbose: dùng quá nhiều từ.
  • Discursive: lan man, không đi thẳng vào vấn đề.
apothegmatic

The professor's apothegmatic style made his lectures memorable.

Adjective
  1. ngắn gọn, súc tích, dí dỏm như một cách ngôn; đặc điểm của cách ngôn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự