epigrammatic

/,epigrə'mætik/
Học thuật
Thân thiện
epigrammatic

An author writes an epigrammatic line in his notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất thơ trào phúng, thuộc về thơ trào phúng: Chỉ đặc điểm của một câu nói, câu thơ ngắn gọn, sắc sảo thường ý châm biếm, mỉa mai.
    • Ngắn gọn, súc tích dí dỏm: Chỉ phong cách diễn đạt hoặc lối viết đọng, thông minh hài hước, giống như một câu châm ngôn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet is known for his epigrammatic style. (Nhà thơ nổi tiếng với phong cách trào phúng, ngắn gọn của mình.)
    • Her speech was filled with epigrammatic wit. (Bài phát biểu của ấy đầy ắp sự dí dỏm sắc sảo, ngắn gọn.)
    • He has an epigrammatic way of commenting on politics. (Anh ấy cách bình luận về chính trị ngắn gọn châm biếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "epigrammatic quality": chất lượng/tính chất ngắn gọn, sắc sảo.

    • The essay was praised for its epigrammatic quality. (Bài tiểu luận được khen ngợi tính chất súc tích sắc sảo của .)
  • "in an epigrammatic manner": một cách ngắn gọn, sắc sảo.

    • She summarized the complex issue in an epigrammatic manner. ( ấy tóm tắt vấn đề phức tạp một cách ngắn gọn sắc sảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Epigram (danh từ): câu nói ngắn gọn, sắc sảo, thường tính châm biếm; bài thơ trào phúng ngắn.

    • Oscar Wilde was a master of the epigram. (Oscar Wilde bậc thầy về câu nói ngắn gọn, châm biếm.)
  • Epigrammatically (trạng từ): một cách ngắn gọn sắc sảo.

    • He stated his opinion epigrammatically. (Anh ấy nêu ý kiến của mình một cách ngắn gọn sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Aphoristic: tính cách ngôn, châm ngôn (ngắn gọn, chứa đựng chân lý).
  • Pithy: đọng, súc tích ý nghĩa sâu sắc.
  • Concise and witty: ngắn gọn dí dỏm.
  • Laconic: ngắn gọn, súc tích (đôi khi đến mức thô lỗ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp từ từ "epigrammatic". Tuy nhiên, thường mô tả phong cách của các câu nói nổi tiếng.) - Style akin to an epigram: phong cách giống như một câu nói ngắn gọn, sắc sảo. - His tweets have a style akin to an epigram. (Những dòng tweet của anh ấy phong cách giống như một câu nói ngắn gọn, sắc sảo.)

epigrammatic

An author writes an epigrammatic line in his notebook.

tính từ
  1. (thuộc) thơ trào phúng
  2. dí dỏm, trào phúng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự