apotheoses
/ə,pɔθi'ousi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'apotheosis'):
- Sự tôn làm thần, sự phong làm thần: Hành động hoặc quá trình nâng một con người lên địa vị thần thánh, hoặc coi ai đó như một vị thần.
- Sự tôn sùng, sự sùng bái (như thần): Sự ngưỡng mộ và tôn kính đến mức tuyệt đối, như đối với một vị thần.
- Lý tưởng thần thánh hoá, tấm gương hoàn mỹ (để noi theo): Hình mẫu lý tưởng cao nhất, được nâng lên thành biểu tượng hoàn hảo để mọi người hướng tới.
- Sự giải thoát khỏi trần tục: Sự vượt lên trên những điều tầm thường, đạt đến trạng thái cao quý hoặc thiêng liêng.
- (Sân khấu) Màn tán dương: Cảnh hoặc phần trong vở kịch nhằm ca ngợi, tôn vinh một nhân vật hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient emperors often sought apotheoses after their deaths. (Các hoàng đế cổ đại thường tìm kiếm sự phong thần sau khi chết.)
- For his followers, the leader's wisdom represented the apotheoses of human virtue. (Đối với những người theo ông, sự khôn ngoan của vị lãnh đạo là hiện thân của lý tưởng đạo đức con người được thần thánh hoá.)
- The ballet's final scene was a beautiful apotheoses of love and sacrifice. (Cảnh cuối của vở ballet là một màn tán dương tuyệt đẹp về tình yêu và sự hy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To achieve apotheosis": Đạt đến đỉnh cao, được tôn vinh như thần thánh. (Lưu ý: Đây là cách dùng với danh từ số ít 'apotheosis').
- The artist's final masterpiece was seen as the apotheosis of his career. (Kiệt tác cuối cùng của nghệ sĩ được xem là đỉnh cao trong sự nghiệp của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Apotheosis (danh từ, số ít): Dạng số ít của 'apotheoses'.
- Apotheosize (động từ): Tôn lên làm thần, tôn vinh đến mức thần thánh.
- Some cultures apotheosize their heroes. (Một số nền văn hóa tôn vinh anh hùng của họ lên làm thần.)
Từ đồng nghĩa
- Deification: Sự phong thần, sự tôn thờ.
- Exaltation: Sự tôn vinh, sự đề cao.
- Idealization: Sự lý tưởng hóa.
- Paragon: Mẫu mực hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
- Denigration: Sự chê bai, sự gièm pha.
- Profanation: Sự báng bổ, sự xúc phạm điều thiêng liêng.
- Belittlement: Sự coi thường, sự hạ thấp giá trị.
danh từ, số nhiều apotheoses
- sự tôn làm thần, sự phong làm thần
- sự tôn sùng, sự sùng bái (như thần)
- lý tưởng thần thánh hoá, tấm gương hoàn mỹ (để noi theo)
- sự giải thoát khỏi tràn tục
- (sân khấu) màn tán dương