apotheosis

/ə,pɔθi'ousi:z/
Học thuật
Thân thiện
apotheosis

A classical statue stands as the apotheosis of artistic beauty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tôn làm thần, sự phong thần: Hành động hoặc quá trình nâng một người lên địa vị của một vị thần, hoặc coi ai đó như một vị thần.
    • Sự tôn sùng, sự sùng bái tột độ: Sự ngưỡng mộ, tôn kính ai/cái một cách cao nhất, đến mức như thần thánh.
    • Hình mẫu lý tưởng, đỉnh cao hoàn mỹ: Người hoặc vật được coi hình mẫu hoàn hảo nhất, cao quý nhất của một phẩm chất hay loại hình nào đó.
    • Sự giải thoát khỏi trần tục: (Trong một số ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo) sự vượt lên khỏi thế giới vật chất tầm thường để đạt đến trạng thái cao siêu, thần thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The apotheosis of the emperor was common in ancient Rome. (Việc phong thần cho hoàng đế phổ biến ở La cổ đại.)
    • For many fans, that athlete is the apotheosis of strength and determination. (Đối với nhiều người hâm mộ, vận động viên đó hình mẫu đỉnh cao của sức mạnh sự quyết tâm.)
    • The novel's final chapter represents the apotheosis of the hero's journey. (Chương cuối của cuốn tiểu thuyết thể hiện sự giải thoát khỏi trần tục trong hành trình của người anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to achieve apotheosis": đạt đến đỉnh cao, đạt đến trạng thái lý tưởng hoặc thần thánh hóa.
    • The artist's late work is seen as the achievement of his apotheosis. (Các tác phẩm cuối đời của nghệ sĩ được xem đã đạt đến đỉnh cao của ông.)
  • "the apotheosis of something": đại diện hoàn hảo nhất, đỉnh điểm của một khái niệm nào đó.
    • This dish is the apotheosis of French cuisine. (Món ăn này đỉnh cao của ẩm thực Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Apotheosize (động từ): tôn làm thần, tôn vinh lên mức thần thánh.
    • The legend apotheosized the ancient king. (Truyền thuyết đã thần thánh hóa vị vua cổ đại.)
  • Deification (danh từ): sự phong thần, sự tôn sùng như thần. (Từ đồng nghĩa gần)
  • Exaltation (danh từ): sự tôn vinh, sự đề cao. (Từ liên quan)
Từ đồng nghĩa
  • Glorification: sự tôn vinh, sự ca ngợi.
  • Idealization: sự lý tưởng hóa.
  • Paragon: mẫu mực hoàn hảo.
  • Quintessence: tinh hoa, bản chất thuần túy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "apotheosis".)

apotheosis

A classical statue stands as the apotheosis of artistic beauty.

danh từ, số nhiều apotheoses
  1. sự tôn làm thần, sự phong làm thần
  2. sự tôn sùng, sự sùng bái (như thần)
  3. lý tưởng thần thánh hoá, tấm gương hoàn mỹ (để noi theo)
  4. sự giải thoát khỏi tràn tục
  5. (sân khấu) màn tán dương