apotropaic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng ngăn chặn được tai họa, điều không may: "apotropaic" dùng để mô tả một vật thể, biểu tượng, nghi thức hoặc hành động được tin là có sức mạnh xua đuổi cái ác, điềm xấu hoặc vận rủi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many ancient cultures placed apotropaic symbols above their doorways. (Nhiều nền văn hóa cổ đại đặt các biểu tượng có khả năng ngăn chặn tai họa phía trên cửa ra vào của họ.)
- The ritual is believed to have an apotropaic function, protecting the village from harm. (Nghi lễ này được tin là có chức năng ngăn chặn điều không may, bảo vệ ngôi làng khỏi tổn hại.)
- She wore an apotropaic amulet around her neck for good luck. (Cô ấy đeo một bùa hộ mệnh có khả năng ngăn chặn vận rủi quanh cổ để mong gặp may.)
Các cách sử dụng nâng cao
"apotropaic magic": ma thuật có tác dụng xua đuổi, bảo vệ.
- The book explores the use of apotropaic magic in medieval Europe. (Cuốn sách khám phá việc sử dụng ma thuật xua đuổi tai ương ở châu Âu thời Trung Cổ.)
"apotropaic eye": hình vẽ/con mắt có tác dụng bảo vệ, thường thấy trên đồ gốm Hy Lạp cổ đại.
- The vase was decorated with an apotropaic eye to ward off evil spirits. (Chiếc bình được trang trí bằng một con mắt bảo vệ để xua đuổi tà ma.)
Biến thể và từ gần giống
- Apotropaism (danh từ): niềm tin hoặc việc thực hành sử dụng các biểu tượng, nghi thức để xua đuổi điều xấu.
- Apotropaism was common in many ancient religions. (Việc thực hành dùng biểu tượng xua đuổi điều xấu phổ biến trong nhiều tôn giáo cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Protective: có tính bảo vệ.
- Aversive: có tác dụng xua đuổi, ngăn ngừa.
- Prophylactic: (trong ngữ cảnh y học hoặc phòng ngừa nói chung) có tính phòng ngừa.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Cách dùng chủ yếu mang tính học thuật hoặc mô tả chuyên ngành.)
Adjective
- có khả năng ngăn chặn được tai họa, điều không may