lucky

/'lʌki/
tính từ
  1. đỏ, gặp may, may mắn, gặp vận may, hạnh phúc
    • you are a lucky dog!
      anh vận đỏ thật!
    • lucky beggar!; lucky bargee!
      (thông tục) thằng cha vận đỏ thật!
  2. đem lại may mắn, đem lại kết quả tốt, mang điềm lành
    • a lucky day
      một ngày may mắn
  3. may mà đúng, may mà được
    • a lucky guess
      một câu đoán may mà đúng
    • a lucky shot
      một phát súng may mà tin
danh từ, (từ lóng)
  1. to cut (make) one's lucky chuồn, tẩu, chạy trốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lucky"

lucky
She found a lucky four-leaf clover in the grass.