apparaître

Học thuật
Thân thiện
apparaître

Le magicien fait apparaître un lapin blanc de son chapeau haut-de-forme.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hiện ra, xuất hiện: Chỉ hành động trở nên nhìn thấy được, bắt đầu tồn tại hoặc được biết đến, thường một cách đột ngột hoặc bất ngờ.
    • Lộ ra, thể hiện ra: Chỉ việc một sự thật, một tình trạng hoặc một cảm xúc trở nên rõ ràng, được nhận biết.
Ví dụ sử dụng
  • (Một nụ cười hiện ra trên khuôn mặt anh ấy.)
  • (Mặt trăng xuất hiện phía sau những đám mây.)
  • (Những khó khăn mới đã xuất hiện.)
  • (Rõ rànganh lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire apparaître": Làm cho xuất hiện, làm cho hiện ra; hoặc làm cho lộ ra, làm cho thấy .
    • Le détective a fait apparaître des empreintes digitales. (Viên thám tử đã làm cho các dấu vân tay hiện ra.)
    • Le rapport fait apparaître des incohérences. (Báo cáo cho thấy những điểm không nhất quán.)
  • "Il apparaît que + [indicatif]": Cấu trúc mang tính hình thức, dùng để trình bày một sự thật trở nên rõ ràng, một kết luận được rút ra. Có thể dịch là "Rõ ràng là...", "Có vẻ như...", "Mới là...".
    • Il apparaît que les résultats sont positifs. (Rõ ràngkết quả mang tính tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparition (danh từ giống cái): Sự xuất hiện, sự hiện ra; hoặc hình ảnh, bóng ma hiện ra.
    • L'apparition soudaine d'un cerf. (Sự xuất hiện đột ngột của một con hươu.)
    • Croire aux apparitions. (Tin vào những hồn ma hiện về.)
  • Apparent, -e (tính từ): Rõ ràng, hiển nhiên; hoặc bề ngoài, có vẻ.
    • Une raison apparente. (Một lý do rõ ràng.)
    • Une tranquillité apparente. (Một sự bình yên bề ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Se montrer: Tự cho thấy mình, xuất hiện.
  • Se manifester: Biểu lộ ra, thể hiện ra.
  • Surgir: Hiện lên đột ngột, nổi lên.
  • Paraître: Xuất hiện, hiện ra; hoặc có vẻ như.
Từ trái nghĩa
  • Disparaître: Biến mất.
  • S'effacer: Mờ dần, lu mờ đi.
Thành ngữ liên quan
  • Apparaître au grand jour: Xuất hiện/Được phơi bày ra ánh sáng (nghĩa bóng: sự thật được tiết lộ).
    • La vérité est enfin apparue au grand jour. (Sự thật cuối cùng cũng được phơi bày ra ánh sáng.)
apparaître

Le magicien fait apparaître un lapin blanc de son chapeau haut-de-forme.

nội động từ
  1. hiện ra, xuất hiện
    • Cette espèce a apparu à l'ère tertiaire
      loài này đã xuất hiện ở kỷ thứ ba
    • "Les magiciens faisaient apparaître les morts"
      các pháp sư làm cho người chết hiện về
    • Ce témoignage fait apparaître sa culpabilité
      bằng chứng này cho thấy tội lỗi của hắn
  2. Il apparaît que+ té ra là; mới

Từ trái nghĩa

Từ chứa "apparaître"