réapparaître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Xuất hiện trở lại, tái hiện: Chỉ hành động trở nên nhìn thấy được hoặc hiện diện trở lại sau một khoảng thời gian vắng mặt hoặc biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le soleil réapparaît après la pluie. (Mặt trời xuất hiện trở lại sau cơn mưa.)
- Son sourire a réapparu sur son visage. (Nụ cười của cô ấy đã tái hiện trên khuôn mặt.)
- Ce phénomène réapparaît tous les cent ans. (Hiện tượng này xuất hiện lại mỗi trăm năm một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire réapparaître" (cụm động từ): làm cho cái gì đó xuất hiện trở lại.
- Le magicien a fait réapparaître la carte. (Nhà ảo thuật đã làm cho lá bài xuất hiện trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
Réapparition (danh từ giống cái): sự xuất hiện trở lại, sự tái hiện.
- La réapparition de la comète était prévue. (Sự xuất hiện trở lại của sao chổi đã được dự báo.)
Apparaître (nội động từ): xuất hiện (lần đầu).
- Disparaître (nội động từ): biến mất (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Revenir: trở lại, quay lại.
- Ressurgir: trồi lên, nổi lên trở lại (thường với sắc thái bất ngờ hoặc mạnh mẽ hơn).
- Se manifester à nouveau: thể hiện, biểu lộ trở lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến riêng cho "réapparaître" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ hoặc với các động từ khuyết thiếu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réapparaître".)
nội động từ
- xuất hiện lại, tái hiện
- Comète qui réapparaîtsao chổi xuất hiện lại