disparaître

Học thuật
Thân thiện
disparaître

Le magicien fait disparaître un lapin blanc.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Biến mất, mất đi: Chỉ hành động trở nên không còn nhìn thấy hoặc không còn tồn tạimột nơi nào đó.
    • Qua đời, mất (một cách đột ngột hoặc bí ẩn): Thường dùng để nói về việc một người chết hoặc mất tích.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le soleil a disparu. (Mặt trời đã biến mất.)
    • Mes gants ont disparu. (Đôi găng tay của tôi biến mất.)
    • Elle a disparu dans la fleur de l'âge. (Cô ta đã mất trong độ tuổi thanh xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire disparaître" (cụm động từ): Làm cho biến mất, xóa bỏ.

    • Il a fait disparaître les preuves. (Anh ta đã làm biến mất các bằng chứng.)
  • "Disparaître de la circulation": Biến mất khỏi tầm mắt công chúng, không còn xuất hiện nữa.

    • Cette ancienne star a complètement disparu de la circulation. (Ngôi sao đó đã hoàn toàn biến mất khỏi làng giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Disparition (danh từ giống cái): Sự biến mất, sự mất tích.

    • La disparition de l'avion reste un mystère. (Sự biến mất của chiếc máy bay vẫnmột bí ẩn.)
  • Disparu, e (tính từ/danh từ): Đã biến mất, đã mất; người đã mất.

    • Les espèces disparues. (Các loài đã biến mất.)
    • Il rend hommage à un disparu. (Anh ấy tưởng nhớ một người đã khuất.)
Từ đồng nghĩa
  • S'évanouir: Tan biến, biến mất (thường chỉ sự vật).
  • S'éclipser: Rút lui, lặn đi (như mặt trời, mặt trăng).
  • Périr: Thiệt mạng, chết (trong hoàn cảnh bi thảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với động từ + giới từ hoặc động từ + danh từ.) - Disparaître des écrans: Biến mất khỏi màn ảnh/truyền hình. - L'acteur a disparu des écrans pendant plusieurs années. (Nam diễn viên đã biến mất khỏi màn ảnh trong nhiều năm.)

  • Disparaître à la vue: Biến mất khỏi tầm mắt.
    • Le bateau disparut à la vue derrière l'île. (Con tàu biến mất khỏi tầm mắt sau hòn đảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Disparaître corps et biens: Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết (thường dùng cho tàu thuyền).

    • Le navire a disparu corps et biens. (Con tàu đã biến mất hoàn toàn cùng toàn bộ thủy thủ đoàn.)
  • Disparaître dans la nature: Biến mất không để lại dấu vết, "bốc hơi".

    • Après le scandale, le politicien a disparu dans la nature. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã biến mất không dấu vết.)
disparaître

Le magicien fait disparaître un lapin blanc.

nội động từ
  1. biến đi, biến mất, mất
    • Le soleil a disparu
      mặt trời đã biến đi
    • Mes gants ont disparu
      đôi găng tay của tôi biến mất
    • Elle a disparu dans la fleur de l'âge
      cô ta đã mất trong độ đang thì