apparaux

Học thuật
Thân thiện
apparaux

Le marin vérifie les apparaux sur le pont du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Dụng cụ tàu biển: Chỉ các thiết bị, dụng cụ chuyên dụng được sử dụng trên tàu thủy.
    • Dụng cụ thể dục thể thao: Chỉ các thiết bị, dụng cụ được sử dụng trong các hoạt động thể thao hoặc tập luyện thể chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les apparaux de levage sont essentiels pour le chargement du navire. (Các dụng cụ nâng hạthiết yếu cho việc xếp hàng lên tàu.)
    • Ce gymnase est équipé d'apparaux modernes pour la musculation. (Phòng tập thể dục này được trang bị các dụng cụ thể thao hiện đại để tập tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apparaux de pêche": dụng cụ đánh cá.

    • Les pêcheurs vérifient leurs apparaux avant de prendre la mer. (Những người đánh cá kiểm tra dụng cụ của họ trước khi ra khơi.)
  • "apparaux de sauvetage": thiết bị cứu sinh.

    • La vérification des apparaux de sauvetage est une procédure de sécurité obligatoire. (Việc kiểm tra các thiết bị cứu sinhmột thủ tục an toàn bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Appareil (danh từ giống đực): máy móc, thiết bị, dụng cụ (nghĩa rộng phổ biến hơn).

    • un appareil photo (một máy ảnh)
  • Équipement (danh từ giống đực): trang thiết bị.

    • l'équipement sportif (trang thiết bị thể thao)
Từ đồng nghĩa
  • Agrès (danh từ giống đực): dụng cụ thể dục (thường dùng trong thể dục dụng cụ).
  • Matériel (danh từ giống đực): vật liệu, trang thiết bị.
Lưu ý
  • Từ "apparaux" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như hàng hải hoặc thể thao. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "appareils" hoặc "équipements" thường phổ biến hơn.
  • Đâymột danh từ luôn được sử dụngdạng số nhiều.
apparaux

Le marin vérifie les apparaux sur le pont du navire.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. dụng cụ tàu biển
  2. dụng cụ thể dục thể thao

Từ gần giống