apparier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ghép cặp, ghép đôi, xếp thành đôi: Hành động kết hợp hai thứ giống nhau hoặc bổ sung cho nhau thành một cặp, một đôi có liên hệ với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Xếp bít tất thành đôi.)
- (Ghép cặp bồ câu (một con đực, một con cái để cho sinh sản).)
- (Cần phải ghép đôi những chiếc găng tay này trước khi bán.)
- (Các nhà sinh vật học ghép cặp động vật để bảo tồn loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong di truyền học: Chỉ việc ghép cặp các nhiễm sắc thể tương đồng.
- Les chromosomes s'apparient lors de la méiose. (Các nhiễm sắc thể ghép cặp trong quá trình giảm phân.)
- Trong công nghệ thông tin: Chỉ việc kết nối, ghép nối hai thiết bị không dây (như điện thoại với tai nghe).
- Apparier votre smartphone avec l'enceinte Bluetooth. (Ghép đôi điện thoại thông minh của bạn với loa Bluetooth.)
Biến thể và từ gần giống
- Appariement (danh từ giống đực): sự ghép đôi, sự ghép cặp.
- L'appariement des chaussettes est une corvée. (Việc ghép đôi tất là một công việc vặt.)
- Appareiller (ngoại động từ): có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong hàng hải (cho tàu ra khơi) hoặc y học (lắp chân tay giả). Cần phân biệt.
Từ đồng nghĩa
- Accoupler: ghép đôi (thường dùng cho động vật với mục đích sinh sản).
- Assortir: phối hợp, chọn cho hợp nhau (thường về màu sắc, kiểu dáng).
- Jumeler: ghép đôi, kết đôi (thường cho các vật giống hệt nhau).
Từ trái nghĩa
- Désapparier: tách cặp, tháo rời.
- Séparer: tách ra, chia rời.
- Démêler: gỡ rối, tách ra (những thứ bị lẫn vào nhau).
ngoại động từ
- ghép cặp, ghép đôi, xếp thành đôi
- Apparier des basxếp bít tất thành đôi
- Apparier des pigeonsghép cặp bồ câu (một con đực, một con cái để cho sinh sản)