apparier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ghép cặp, ghép đôi, xếp thành đôi: Hành động kết hợp hai thứ giống nhau hoặc bổ sung cho nhau thành một cặp, một đôi liên hệ với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • (Xếp bít tất thành đôi.)
  • (Ghép cặp bồ câu (một con đực, một con cái để cho sinh sản).)
  • (Cần phải ghép đôi những chiếc găng tay này trước khi bán.)
  • (Các nhà sinh vật học ghép cặp động vật để bảo tồn loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học: Chỉ việc ghép cặp các nhiễm sắc thể tương đồng.
    • Les chromosomes s'apparient lors de la méiose. (Các nhiễm sắc thể ghép cặp trong quá trình giảm phân.)
  • Trong công nghệ thông tin: Chỉ việc kết nối, ghép nối hai thiết bị không dây (như điện thoại với tai nghe).
    • Apparier votre smartphone avec l'enceinte Bluetooth. (Ghép đôi điện thoại thông minh của bạn với loa Bluetooth.)
Biến thể từ gần giống
  • Appariement (danh từ giống đực): sự ghép đôi, sự ghép cặp.
    • L'appariement des chaussettes est une corvée. (Việc ghép đôi tất là một công việc vặt.)
  • Appareiller (ngoại động từ): có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong hàng hải (cho tàu ra khơi) hoặc y học (lắp chân tay giả). Cần phân biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Accoupler: ghép đôi (thường dùng cho động vật với mục đích sinh sản).
  • Assortir: phối hợp, chọn cho hợp nhau (thường về màu sắc, kiểu dáng).
  • Jumeler: ghép đôi, kết đôi (thường cho các vật giống hệt nhau).
Từ trái nghĩa
  • Désapparier: tách cặp, tháo rời.
  • Séparer: tách ra, chia rời.
  • Démêler: gỡ rối, tách ra (những thứ bị lẫn vào nhau).
ngoại động từ
  1. ghép cặp, ghép đôi, xếp thành đôi
    • Apparier des bas
      xếp bít tất thành đôi
    • Apparier des pigeons
      ghép cặp bồ câu (một con đực, một con cái để cho sinh sản)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "apparier"

Từ có nhắc đến "apparier"