dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

appareil

Words Mentioning "appareil"

a-lô
bộ máy
bụng dạ
cấu âm
chỉnh hình
hiệu chỉnh
hô hấp
làm lạnh
máy
mở
nâng
nhảy
nhìn nổi
nồng nỗng
ống kính
phát âm
tai nghe
tăng bội
thính giác
tiêu hoá
tinh vi
trần truồng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...