apparency
The apparency of the sun's movement across the sky is due to Earth's rotation.
Định nghĩa
Danh từ: - Tính hiển nhiên, sự rõ ràng: "apparency" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, hiện tượng khi nó có thể được nhận thấy, nhìn thấy hoặc hiểu một cách dễ dàng, trái ngược với sự ẩn giấu hay mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
- (Tính hiển nhiên của vấn đề khiến mọi người dễ dàng hiểu được.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự rõ ràng của hiện tượng này trong các điều kiện khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in apparency": trong trạng thái hiển nhiên, rõ ràng.
- The truth was hidden in apparency, visible only to the keen observer. (Sự thật ẩn giấu trong vẻ hiển nhiên, chỉ có người quan sát tinh tường mới thấy được.)
"apparency of evidence": tính rõ ràng của bằng chứng.
- The apparency of evidence convinced the jury of his innocence. (Tính rõ ràng của bằng chứng đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Apparent (adj): rõ ràng, hiển nhiên.
- The solution was apparent to everyone. (Giải pháp hiển nhiên đối với mọi người.)
Apparently (adv): một cách rõ ràng, dường như.
- He was apparently unaware of the problem. (Anh ấy dường như không biết về vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Rõ ràng (clarity): trạng thái dễ hiểu, không mơ hồ.
- Hiển nhiên (obviousness): phẩm chất dễ nhận thấy, không cần chứng minh.
Thành ngữ liên quan
- As clear as day: rõ như ban ngày.
- The apparency of his intention was as clear as day. (Tính hiển nhiên trong ý định của anh ta rõ như ban ngày.)