aberrancy

/æ'berəns/ Cách viết khác : (aberrancy) /æ'berənsi/
Học thuật
Thân thiện
aberrancy

An astronomer notes an aberrancy in the star's expected path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lầm lạc, sự sai lệch: Trạng thái hoặc hành động đi chệch khỏi con đường, tiêu chuẩn, hoặc quy tắc đúng đắn hoặc được chấp nhận.
    • Sự khác thường, sự bất thường: (Đặc biệt trong sinh vật học) Tình trạng hoặc đặc điểm khác biệt rõ rệt so với chuẩn mực thông thường hoặc so với dạng điển hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aberrancy in his behavior worried his family. (Sự khác thường trong hành vi của anh ấy khiến gia đình lo lắng.)
    • Scientists studied the genetic aberrancy in the plant species. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự bất thường về di truyềnloài thực vật này.)
    • Moral aberrancy is not tolerated in this community. (Sự lầm lạc về đạo đức không được khoan dung trong cộng đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statistical aberrancy": Sự sai lệch thống , chỉ một điểm dữ liệu hoặc kết quả khác biệt đáng kể so với xu hướng chung.

    • The sudden spike in sales was considered a statistical aberrancy. (Sự tăng đột biến về doanh số được coi một sự sai lệch thống .)
  • "Optical aberrancy": (Trong vật /quang học) Sự sai lệch, lỗi trong hệ thống quang học khiến hình ảnh bị biến dạng.

    • The lens was rejected due to its optical aberrancy. (Thấu kính bị loại bỏ do sự sai lệch quang học.)
Biến thể từ gần giống
  • Aberrance (n): Một biến thể khác của "aberrancy", cùng nghĩa.
  • Aberrant (adj): Mang tính chất lầm lạc, khác thường, bất thường.
    • Aberrant cells were found in the test results. (Các tế bào bất thường được tìm thấy trong kết quả xét nghiệm.)
  • Aberration (n): Sự sai lệch, sự lệch lạc; thường dùng để chỉ sự sai lệch tạm thời so với tiêu chuẩn.
    • His rude comment was an aberration from his usual polite self. (Lời bình luận thô lỗ của anh ấy một sự sai lệch so với con người lịch sự thường ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Abnormality: Sự bất thường.
  • Deviation: Sự lệch lạc, sự sai lệch.
  • Anomaly: Điểm bất thường, ngoại lệ.
  • Irregularity: Sự không đều đặn, sự bất thường.
Từ trái nghĩa
  • Normality: Sự bình thường.
  • Regularity: Sự đều đặn, sự thông thường.
  • Conformity: Sự tuân thủ, sự phù hợp với chuẩn mực.
aberrancy

An astronomer notes an aberrancy in the star's expected path.

danh từ
  1. sự lầm lạc
  2. (sinh vật học) sự khác thường

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống